Tiểu từ 'Out': Khởi hành & Bắt đầu
Nắm vững các cụm động từ với 'out' dùng khi bạn rời khỏi nhà, bắt đầu một hành trình hoặc ra ngoài ăn uống.
1. Khởi hành một chuyến đi (Set out, Head out)
Tiểu từ 'out' diễn tả việc di chuyển ra khỏi vị trí hiện tại để bắt đầu một hành trình.
- Set out / Start out: Bắt đầu một chuyến đi dài hoặc một mục tiêu lớn.
- Head out: Rời đi, khởi hành (thường dùng trong văn nói hàng ngày).
Ví dụ:
- We need to head out early to avoid traffic. (Chúng ta cần khởi hành sớm để tránh tắc đường.)
2. Rời đi trong chốc lát (Step out, Pop out)
Khi bạn chỉ muốn ra ngoài một lát rồi quay lại ngay, tiếng Anh dùng các cụm từ rất ngắn gọn.
- Step out: Bước ra ngoài (thường là khỏi phòng làm việc/nhà).
- Pop out: Tạt ra ngoài một chút (thường để mua đồ).
- Eat out / Dine out: Đi ăn ở ngoài (nhà hàng) thay vì ăn ở nhà.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
đi ra ngoài, khởi hành
“Are you heading out now?”
bắt đầu chuyến đi, khởi hành
“They set out on their journey at dawn.”
bắt đầu (một hành trình, sự nghiệp)
“He started out as a junior developer.”
bước ra ngoài (một lát)
“The boss just stepped out of the office.”
tạt ra ngoài (nhanh chóng)
“I'm going to pop out to the post office.”
ăn ở ngoài (nhà hàng)
“Do you want to cook or eat out tonight?”
Let's ___ out to a nice restaurant for your birthday.
Câu nào dưới đây đồng nghĩa với 'I need to leave now'?
Người nói vừa đi đâu?
I'll ___ out to the supermarket to buy some milk. I'll be back in ten minutes.
Đọc to câu sau để luyện tập cách dùng 'set out':
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm 'start out' có thể dùng trong ngữ cảnh nào?
