Tiểu từ 'Up': Phân chia và Làm vụn
Khám phá nét nghĩa chia nhỏ, bẻ gãy và làm vụn thành từng mảnh của tiểu từ 'up'.
Nét nghĩa 'chia cắt' của 'Up'
Thông thường 'up' mang nghĩa đi lên, nhưng khi kết hợp với động từ mang tính phá vỡ hoặc chia tách (cut, break, tear, chop), 'up' nhấn mạnh kết quả: đối tượng bị biến thành nhiều mảnh nhỏ vụn hoặc phân chia triệt để.
- break up (bẻ vụn, chia tay)
- cut up (cắt nhỏ ra)
Ứng dụng thực tế: Đồ vật và Nhóm người
Quy luật này áp dụng cho vật thể cứng (smash up, chop up) lẫn tài liệu (tear up) và cả nhóm người hoặc tài sản (divide up, split up).
- She tore up the old letter. (Cô ấy xé vụn bức thư cũ.)
- We split up into three teams. (Chúng tôi chia thành 3 đội.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
cắt thành nhiều mảnh nhỏ
“Cut up the meat before cooking it.”
chặt nhỏ, băm nhỏ
“He chopped up the firewood for winter.”
xé vụn thành nhiều mảnh
“She tore up the contract in anger.”
đập vỡ nát hoàn toàn
“The vandal smashed up the shop window.”
phân chia thành nhiều phần
“We divided up the prize money equally.”
tách ra, chia nhóm hoặc chia tay
“The search party split up into pairs.”
Chọn cụm từ đúng: 'She was so furious that she decided to ___ the photo.'
The chef told me to ___ up all the onions before frying them.
Người nói muốn chia nhóm làm việc như thế nào?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Chúng tôi đã chia đều số tiền thưởng.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Nghĩa chung của tiểu từ 'up' trong các cụm 'tear up', 'cut up', 'chop up' là gì?
