Tiểu từ 'IN': Nộp bài, Điền đơn và Hòa nhập
Làm chủ các cụm động từ với 'in' diễn tả hành động nộp tài liệu, điền thông tin và tham gia vào nhóm.
Nộp tài liệu và điền biểu mẫu
Khi đưa tài liệu vào tay người có thẩm quyền hoặc điền thông tin vào ô trống, tiểu từ in mang nghĩa đưa thông tin 'vào hệ thống':
- hand in / turn in: nộp bài tập, nộp báo cáo hoặc nộp đơn xin việc.
- fill in: điền thông tin vào khoảng trống hoặc mẫu đơn.
Sự tham gia và hòa nhập
Tiểu từ in còn chỉ sự hòa mình vào một nhóm hoặc một hoạt động chung:
- fit in: hòa nhập, cảm thấy thuộc về một tập thể.
- join in: tham gia cùng người khác vào một hoạt động đang diễn ra.
- count someone in: tính cả ai đó vào kế hoạch chung.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
nộp bài, nộp đơn trực tiếp cho người có thẩm quyền
“Students must hand in their essays by Friday.”
giao nộp, gửi trả lại
“Someone turned in this lost wallet.”
điền vào (biểu mẫu hoặc giấy tờ)
“Please fill in this form with your name and address.”
hòa nhập, thích nghi với môi trường/nhóm
“It took a few weeks for the new student to fit in.”
tham gia vào một hoạt động đang diễn ra cùng người khác
“Everyone stood up to join in the song.”
tính ai đó vào một kế hoạch/hoạt động
“If you are going to the cinema, count me in!”
Điền từ thích hợp: 'Please ___ this registration form.'
Remember to ___ your final report before 5 PM.
Người nói muốn điều gì cho kế hoạch đi dã ngoại?
Hãy nói câu: 'Tôi muốn tham gia vào trò chơi này.' bằng cụm từ 'join in'.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
'Fit in' mang ý nghĩa nào sau đây?
She worked hard to ___ with her new colleagues at the company.
