Tiểu từ 'Off': Kích hoạt, báo động và phát nổ
Học cách tiểu từ 'off' kết hợp với động từ để miêu tả sự bùng nổ, tiếng chuông báo động vang lên bất thình lình hoặc sự kiện được kích hoạt.
Tiếng động bất ngờ và sự phát nổ
Khi đi với các động từ chỉ âm thanh hoặc áp lực, off diễn tả trạng thái bị giải phóng năng lượng đột ngột: phát nổ hoặc đổ chuông reo vang.
- go off: reo lên (chuông báo thức), phát nổ (bom đạn), ôi thiu (thức ăn).
- The fire alarm went off at midnight. (Chuông báo cháy réo vang vào nửa đêm.)
- set off: kích hoạt, làm nổ, làm rung chuông cảnh báo.
- Smoke from the pan set off the detector. (Khói từ chảo làm kích hoạt máy báo khói.)
Khởi xướng sự kiện và kích động chuỗi phản ứng
Tiểu từ off còn mang nghĩa bắt đầu một tiến trình một cách dứt khoát hoặc làm bùng lên tranh cãi dữ dội.
- kick off: bắt đầu, khai mạc một trận đấu hay chiến dịch.
- The tournament kicks off this Friday. (Giải đấu sẽ khai mạc vào thứ Sáu này.)
- spark off: châm ngòi, thổi bùng một cuộc tranh luận hay biểu tình.
- The new policy sparked off widespread protests. (Chính sách mới đã châm ngòi cho các làn sóng biểu tình rộng khắp.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
ôi thiu (thức ăn); reo chuông báo động
“The milk will go off quickly if left in the sun.”
lên đường, khởi hành
“What time do we set off tomorrow?”
Bắt đầu (sự kiện, cuộc họp)
“Let's kick off the meeting with a quick round of introductions.”
châm ngòi, khơi mào biến cố
“His rude remark sparked off an angry dispute.”
gây ra một phản ứng bất ngờ hoặc chuỗi tác động
“A single tweet triggered off massive stock selloffs.”
lên tiếng gay gắt, bày tỏ bất bình lớn tiếng
“Local residents gathered to sound off about highway noise.”
Chọn cụm động từ thích hợp để hoàn thành câu:
The fireworks display will ___ with a huge burst of golden lights.
Burnt toast in the toaster ___ off the fire alarm in our kitchen.
Theo nội dung nghe được, chuyện gì đã xảy ra trong buổi họp trực tuyến?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: Lời nhận xét gây tranh cãi của anh ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'go off' trong câu sau mang ý nghĩa gì?
Be careful with that milk; it might go off if left outside in this heat.
The manager began to ___ off about the poor sales figures during the meeting.
