Cụm động từ với 'Down': Sự từ chối & Thất vọng
Học cách dùng 'down' để diễn tả sự từ chối, làm thất vọng hoặc nhượng bộ.
Mang nghĩa 'từ chối' hoặc 'làm thất vọng'
Tiểu từ down thường mang sắc thái tiêu cực, kéo mọi thứ đi xuống.
- turn down: từ chối một lời mời hoặc đề nghị.
VD: They turned down my application. (Họ đã từ chối đơn xin việc của tôi.)
- let down: làm ai đó thất vọng vì không giữ lời.
VD: Please don't let me down. (Xin đừng làm tôi thất vọng.)
Mang nghĩa 'hạ thấp' hoặc 'rút lui'
- put down: hạ thấp, chê bai ai đó trước mặt người khác.
VD: He always puts his colleagues down. (Anh ta luôn hạ thấp đồng nghiệp.)
- look down on: khinh thường ai đó.
- back down: nhượng bộ, thừa nhận sai lầm và rút lui khỏi một cuộc tranh cãi.
- step down: từ chức, rời khỏi vị trí quan trọng.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
vặn nhỏ (âm thanh, nhiệt độ); từ chối
“Please turn down the radio.”
làm thất vọng
“I trusted him, but he let me down.”
ghi vào danh sách, đặt xuống
“Put me down for two tickets.”
khinh thường
“He looks down on people who don't have a college degree.”
nhượng bộ, rút lui khỏi tranh cãi
“Neither side is willing to back down.”
từ chức
“The CEO decided to step down due to health reasons.”
Cụm động từ nào có nghĩa là 'từ chối một lời đề nghị'?
I promised to help her, and I won't ___ her down.
Người nói đang nhắc đến hành động gì?
Chọn từ điền vào chỗ trống: The manager had to ___ down after the scandal.
Đọc to câu sau: 'Họ đã từ chối lời đề nghị của tôi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
He is too stubborn to ___ down in an argument.
