Tiểu từ 'Up': Tiếp cận và Hội tụ
Khám phá cách 'up' chỉ sự tiến lại gần về khoảng cách thể lý hoặc thu hẹp sự chênh lệch về trình độ, tiến độ.
Bản chất ngữ nghĩa: Tiến lại gần
Tiểu từ up thường được dùng khi một người hoặc một vật di chuyển hướng gần về phía người quan sát hoặc đối tượng mục tiêu:
- come up: tiến lại gần
- walk up to: bước tới tận nơi ai đó đang đứng
- pull up: (xe cộ) chạy chậm lại rồi tấp tới đỗ ngay trước mặt
Thu hẹp khoảng cách và bắt kịp
Up cũng chỉ sự thu hẹp khoảng cách về trình độ, tin tức hoặc tốc độ:
- catch up: đuổi kịp, bắt kịp người đi trước (hoặc ôn lại tin tức sau nhiều ngày xa cách)
- keep up: duy trì cùng tốc độ, không bị tụt lại phía sau
- measure up: đạt tiêu chuẩn mong muốn, sánh bằng
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
trò chuyện cập nhật tin tức
“Let's catch up over lunch.”
theo kịp, duy trì cùng tiến độ
“She walks so fast that I cannot keep up.”
tiến bước lại gần ai đó
“He walked up to the reception desk confidently.”
(phương tiện) chạy chậm lại rồi đỗ sát vào lề
“A black sedan pulled up outside the hotel.”
tiến sát lại gần, chạm đến mốc
“The water came up to our knees.”
đạt tiêu chuẩn yêu cầu, xứng tầm
“The new prototype didn't measure up to our expectations.”
Chọn cụm từ đúng: 'You're walking too fast, I can't ___ with you!'
We haven't seen each other for years, so let's ___ up over coffee.
Phương tiện di chuyển trong câu đã làm gì?
Nói bằng tiếng Anh: 'Một người lạ đã bước tới gần tôi trên phố.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
His recent test scores do not ___ up to the scholarship standard.
Cụm 'come up to' trong 'She came up to me with a smile' chỉ hành động gì?
