Tiểu từ Over: Chuyển động, Kiểm soát và Phục hồi
Học cách tiểu từ 'over' hình thành nghĩa vượt qua ranh giới, kiểm soát, xem xét và phục hồi.
Bản chất cốt lõi của tiểu từ 'over'
Tiểu từ over mang hình ảnh cốt lõi là băng qua một bề mặt/vách ngăn hoặc phủ lên trên. Từ hình ảnh này, các cụm động từ phát triển thành 3 nhóm nghĩa chính:
1. Chuyển động vượt qua/phục hồi: get over (vượt qua cú sốc/bệnh), run over (chạy băng qua / cán qua).
2. Kiểm soát & Chuyển giao: take over (tiếp quản), turn over (bàn giao / lật lại).
3. Xem xét & Trao đổi: look over (xem qua), talk over (thảo luận).
Nhóm động từ kiểm soát và tiếp nhận
Take over chỉ việc nắm quyền kiểm soát một công ty, vị trí hoặc công việc từ người khác.
Example: Company A wants to take over Company B.
Turn over chỉ hành động lật mặt giấy hoặc chuyển giao tài sản/trách nhiệm.
Example: Please turn over the exam paper now.
Nhóm động từ xem xét và thảo luận
Look over là đọc hoặc kiểm tra nhanh toàn bộ bề mặt tài liệu.
Example: I will look over your report before the meeting.
Talk over là thảo luận kỹ một chủ đề để đi đến quyết định.
Example: We need to talk over the new budget plan.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Phục hồi sau bệnh tật hoặc vượt qua nỗi đau/sự cố
“It took her months to get over the break-up.”
Xem qua, kiểm tra nhanh tài liệu
“Please look over the draft before printing.”
Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát
“The assistant will take over while the manager is away.”
Thảo luận chi tiết về vấn đề gì
“We should talk over the issue before taking action.”
Lật ngược lại hoặc bàn giao tài sản/trách nhiệm
“He decided to turn over his business to his son.”
Vượt quá thời gian quy định hoặc cán qua bằng xe
“The meeting ran over by fifteen minutes.”
Làm lại một việc gì đó từ đầu
“The teacher made me do over the entire assignment.”
Bỏ qua, không cân nhắc ai cho một vị trí/thăng tiến
“He was passed over for the promotion despite his experience.”
Chọn cụm động từ đúng để hoàn thành câu:
"It took Paul several weeks to ___ his bad cold."
Điền cụm động từ thích hợp vào chỗ trống:
"Could you please ___ the report and check for spelling errors?"
Nghe câu sau và chọn đáp án giải thích đúng nghĩa nhất:
Nói lại câu sau bằng tiếng Anh: "Chúng ta cần thảo luận kế hoạch này trước."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ nào đồng nghĩa với 'redo' (làm lại từ đầu)?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
"The presentation ran ___ by ten minutes, so we had no time for questions."
