Tiểu từ Through: Sàng lọc, Quy trình và Kết nối
Khám phá các cụm động từ với 'through' dùng trong tìm kiếm chi tiết, giải thích quy trình và kết nối liên lạc.
'Through' trong rà soát và kiểm tra
Tiểu từ through thể hiện hành động đi qua từng chi tiết của một tập hợp thông tin hoặc tài liệu.
- comb through: rà soát tỉ mỉ từng chi tiết.
- filter through: lọc qua, rò rỉ thông tin dần dần.
- run through: lướt nhanh qua danh sách hoặc nội dung.
Ví dụ: Detectives combed through the evidence for hours.
'Through' trong hướng dẫn quy trình và kết nối
Through còn thể hiện việc dẫn dắt ai đó qua từng bước của quy trình hoặc kết nối cuộc gọi.
- walk through: giải thích từng bước một cách tỉ mỉ.
- put through: nối máy điện thoại cho ai.
- get through (to): liên lạc được thành công với ai qua điện thoại.
Ví dụ: Let me walk you through the software installation.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
rà soát tỉ mỉ
“Engineers combed through the code to find the bug.”
hướng dẫn chi tiết từng bước
“She walked me through the application process.”
nối máy điện thoại
“Please put me through to the sales manager.”
liên lạc được (qua điện thoại)
“I couldn't get through because the line was busy.”
Diễn tập hoặc rà soát nhanh từ đầu đến cuối
“Let's run through the agenda one more time.”
thấm qua, rò rỉ thông tin dần
“News of the merger began to filter through the office.”
Chọn cụm động từ thích hợp: 'The agent will ___ you through the visa application process.'
Could you put me ___ to customer service?
Cụm động từ nào có nghĩa là 'rà soát cực kỳ tỉ mỉ để tìm thông tin'?
I tried calling all morning, but I couldn't ___ through to him.
Nghe câu sau và cho biết người nói đang yêu cầu điều gì:
Hãy nói lại câu sau bằng tiếng Anh: 'Let me walk you through the report.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
