Tiểu từ 'IN': Tiếp thu và Thấu hiểu
Học cách dùng 'in' để diễn tả việc tiếp thu thông tin, tận hưởng bầu không khí hoặc nhận thức rõ một vấn đề.
1. 'In' mang nghĩa đi sâu vào tâm trí
Khi kết hợp với một số động từ, in tạo ra cụm từ diễn tả quá trình thông tin đi vào não bộ, được xử lý hoặc được thấu hiểu hoàn toàn.
- take in: tiếp thu, hiểu (một lượng lớn thông tin).
- sink in: dần dần được hiểu rõ, thấm thía (thường dùng cho tin tức bất ngờ).
2. 'In' mang nghĩa thẩm thấu, hấp thụ
Tiểu từ in cũng dùng để nói về việc ta tận hưởng, đắm chìm vào môi trường xung quanh hoặc tính toán các yếu tố bên ngoài vào một kế hoạch.
- soak in: đắm chìm, tận hưởng (không khí, cảnh đẹp).
- breathe in: hít vào (không khí).
- factor in: đưa vào tính toán, cân nhắc.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
tiếp thu, hiểu (thông tin, cảnh vật)
“It was a lot of information to take in.”
thấm thía, được hiểu rõ
“The reality of the situation hasn't sunk in yet.”
đắm chìm, tận hưởng
“We sat on the beach to soak in the sunshine.”
hít vào
“Breathe in deeply and relax.”
tính toán đến, đưa vào dự tính
“We failed to factor in shipping delays.”
bật (TV/radio) để xem/nghe
“Millions of people tuned in to watch the match.”
The news was so shocking that it took a while to ___ in.
Chọn cụm động từ phù hợp:
When planning the budget, remember to _____ the extra taxes.
Người nói đang làm gì?
Nói: 'Tôi cần một phút để tiếp thu tất cả thông tin này.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Let's just sit here and ___ in the beautiful atmosphere.
Từ 'take in' trong câu 'The lecture was too complex to take in' có nghĩa là gì?
