Tiểu từ 'Off': Thanh toán dứt điểm, hoàn tất và giải tỏa
Khám phá tiểu từ 'off' khi mang ý nghĩa trả sạch nợ nần, hoàn tất trọn vẹn những công việc cuối cùng hoặc khi cơn đau và tác dụng thuốc dần tan biến.
Thanh toán dứt điểm và hoàn thành trọn gói
Khi hành động đi tới điểm đích hoàn toàn dứt điểm hoặc nghĩa vụ được giải phóng triệt để, tiểu từ off xuất hiện như một dấu chấm hết thỏa mãn.
- pay off: trả hết sạch nợ; hoặc nỗ lực được đền đáp xứng đáng.
- We finally paid off our mortgage after fifteen years. (Chúng tôi cuối cùng đã trả hết nợ mua nhà sau 15 năm.)
- finish off: ăn/uống nốt cho hết; hoàn tất nốt phần việc cuối cùng.
- Let me finish off this report before lunch. (Để tôi làm xong nốt bản báo cáo này trước bữa trưa.)
- round off: làm cho trọn vẹn, khép lại bằng một chi tiết hoàn hảo.
- A live acoustic song rounded off the concert. (Một bài hát mộc đã khép lại đêm hòa nhạc thật trọn vẹn.)
Tiêu tan tác động và buông bỏ gánh nặng
Off còn diễn tả sự suy giảm dần cường độ của cảm giác khó chịu hoặc quyết định gạt bỏ một khoản tổn thất.
- wear off: dần phai nhạt, hết dần tác dụng (thuốc men, cảm xúc, men say).
- The painkiller began to wear off around 4 PM. (Thuốc giảm đau bắt đầu hết tác dụng vào tầm 4 giờ chiều.)
- write off: xóa nợ (không đòi nữa); gạch tên vì coi như vô dụng.
- The bank had to write off bad business loans. (Ngân hàng đã buộc phải xóa sổ các khoản nợ xấu.)
- shrug off: nhún vai rũ bỏ, phớt lờ điều phiền toái.
- He shrugged off all criticism and kept practicing. (Anh ta phớt lờ mọi lời chỉ trích và tiếp tục luyện tập.)
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
đem lại kết quả tốt; trả dứt điểm
“All those long nights of studying finally paid off.”
làm xong nốt phần cuối; ăn/uống cạn
“Can you finish off the pizza in the fridge?”
mất dần tác dụng hoặc biến mất từ từ
“The painkiller started to wear off after four hours.”
khép lại một cách trọn vẹn, hoàn hảo
“A fireworks display rounded off the festival.”
xóa nợ; coi như đồ bỏ đi hoặc thất bại hoàn toàn
“The company had to write off the damaged equipment.”
gạt phăng đi, xem nhẹ khó khăn
“She managed to shrug off the criticism and kept playing.”
Chọn câu có nghĩa: Những nỗ lực không ngừng nghỉ của bạn cuối cùng sẽ được đền đáp xứng đáng.
Your persistent efforts will eventually ___.
The dentist told me the numbing sensation would ___ off within two hours.
Người nói muốn diễn đạt điều gì về những đêm mất ngủ?
Nói câu sau bằng tiếng Anh: Chúng tôi đã khép lại buổi tối bằng một món tráng miệng tuyệt vời.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Trong tài chính ngân hàng, 'write off a bad loan' có nghĩa là gì?
Give me five minutes to ___ off this email before we head to the airport.
