Tiểu từ 'Off': Ngắt kết nối và tắt nguồn
Học cách dùng 'off' để chỉ việc ngắt nguồn điện, dòng chảy dịch vụ hoặc cô lập liên lạc.
'Off' là tắt dòng chảy năng lượng
Khi gắn với các thiết bị hoặc công tắc, off đối lập trực tiếp với on. Nó mô tả hành động chặn dòng điện, nước hoặc tín hiệu.
Ví dụ:
- turn off / switch off: tắt đèn, thiết bị điện
- shut off: ngắt van cấp nước hoặc dòng chảy ga
Sự cô lập và cách ly
Mở rộng ra ngoài thiết bị gia dụng, off diễn tả việc cắt hoàn toàn sự kết nối giữa hai thực thể:
- cut off: cắt đứt liên lạc điện thoại, hoặc cắt nguồn viện trợ
- cordon off: phong tỏa một khu vực bằng rào chắn
- log off: đăng xuất khỏi hệ thống mạng
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
tắt
“Turn off your phone in class.”
bật công tắc tắt nguồn
“He switched off his phone during the movie.”
bị ngắt kết nối đột ngột
“We were cut off while driving through the tunnel.”
ngắt hoặc khóa van cung cấp
“The emergency system automatically shut off the gas valve.”
giăng dây phong tỏa khu vực
“Police cordoned off the accident scene immediately.”
đăng xuất khỏi tài khoản hoặc máy tính
“Always log off before walking away from your desk.”
Chọn từ thích hợp: 'Don't forget to ___ the lights before you go to sleep.'
The operator warned that the internet connection might be ___ due to unpaid bills.
Công nhân kỹ thuật đã làm gì với đường ống nước?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Tôi cần tắt điện thoại của mình ngay bây giờ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Cụm từ nào đồng nghĩa với việc rào chắn cách ly một con phố nguy hiểm?
You must ___ your work account before leaving the shared computer.
