Tiểu từ "Up": Chuyển động lên và Sự gia tăng
Học các cụm động từ với "up" mang ý nghĩa chuyển động hướng lên hoặc gia tăng về lượng, tốc độ, âm lượng.
Nghĩa gốc: Hướng lên trên
Tiểu từ up mang nghĩa vật lý trực quan là chuyển động từ dưới lên trên. Ví dụ: stand up (đứng dậy), pick up (nhặt lên), lift up (nâng lên).
Nghĩa mở rộng: Gia tăng mức độ hoặc số lượng
Khi kết hợp với các động từ chỉ số đo, tốc độ hoặc cường độ, up thể hiện sự tăng lên: speed up (tăng tốc), speak up (nói to lên), turn up (tăng âm lượng/nhiệt độ), go up (tăng giá/tăng số lượng).
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
nói to hơn
“Could you speak up please? There is a lot of noise here.”
Tăng âm lượng, nhiệt độ hoặc công suất
“Can you turn up the radio? I love this song.”
Tăng tốc độ, làm nhanh hơn
“The train began to speed up after leaving the station.”
Tăng lên (về giá cả, số lượng, nhiệt độ)
“House prices go up every year in this city.”
đón / nhặt lên
“I will pick you up at six.”
Đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm
“Everyone stood up when the teacher entered the classroom.”
Lớn lên, trưởng thành
“I grew up in a small village near Da Nang.”
Chọn cụm động từ thích hợp để điền vào chỗ trống:
"Can you please ___ the volume? The movie is too quiet."
The project deadline is tomorrow, so we must ___ up our pace.
Theo đoạn âm thanh, tại sao người nói yêu cầu người kia?
Hãy nói to câu sau bằng tiếng Anh: "Gasoline prices went up sharply this morning."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu nào sau đây sử dụng pick up theo nghĩa chuyển động nâng/nhặt lên?
Children ___ up so fast these days!
