Tiểu từ "Up": Hoàn tất và Triệt để
Nắm vững cách dùng "up" để biểu đạt hành động được thực hiện đến cùng, trọn vẹn hoặc cạn kiệt.
"Up" mang tính hoàn tất (Completive Aspect)
Khi đi với các động từ tiêu thụ hoặc dọn dẹp, up nhấn mạnh hành động được thực hiện cho đến khi kết thúc hoàn toàn hoặc không còn gì sót lại: eat up (ăn hết sạch), drink up (uống cạn), clean up (dọn dẹp sạch bong).
Dùng hết và Đóng gói toàn bộ
Các cụm từ như use up (dùng cạn kiệt tài nguyên/nguyên liệu), pack up (đóng gói toàn bộ đồ đạc), wrap up (gói lại hoặc kết thúc trọn vẹn một buổi họp) đều thể hiện sự toàn diện và dứt điểm.
Cụm động từ
Cấu trúc tách/không tách và nghĩa theo tiểu từ.
Dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp hoàn toàn
“We should clean up the kitchen before going to bed.”
Ăn hết sạch thức ăn
“Eat up your vegetables if you want dessert.”
Uống cạn, uống hết
“Drink up, and I will pour you another glass.”
Dùng hết, làm cạn kiệt tài nguyên
“Don't use up all the hot water; leave some for me.”
kết thúc, chốt lại
“I will wrap up my talk by explaining why it is important to me.”
Thu dọn, đóng gói toàn bộ đồ đạc để rời đi
“The workers packed up their tools at 5 PM.”
Đổ đầy (xăng, nước...)
“Don't forget to fill up the tank.”
Chọn từ thích hợp:
"There is no milk left because the kids ___ it all up."
Let's ___ up the discussion and make a final decision.
Người nói khuyên điều gì trong đoạn ghi âm?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: "We must clean up the whole room today."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Nghĩa của câu "They used up all their savings" là gì?
The children ___ up all the soup in their bowls.
