BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Bảng động từ bất quy tắc

480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.

Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ A 4 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
abide
/əˈbaɪd/
abode/abidedabode/abidedtuân theo, chịu đựng
alight
/əˈlaɪt/
alit/alightedalit/alightedbước xuống, đáp xuống
arise
/əˈraɪz/
arosearisenphát sinh, nảy sinh
awake
/əˈweɪk/
awokeawokenthức giấc, đánh thức

Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ B 44 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
babysit
/ˈbeɪbiˌsɪt/
babysatbabysattrông trẻ
backcast
/ˈbækkɑːst/
backcastbackcastvung cần câu ra sau
backlight
/ˈbæklaɪt/
backlit/backlightedbacklit/backlightedchiếu sáng nền
backsell
/ˈbæk.sel/
backsoldbacksoldbán lại với giá thấp hơn
backslide
/ˈbæk.slaɪd/
backslidbackslid/backsliddentái phạm thói quen xấu
be
/biː/
was/werebeenthì, là, ở (động từ to be)
bear
/beə(r)/
boreborne/bornchịu đựng, sinh đẻ
beat
/ˈbiːt/
beatbeatenđánh, đánh bại
become
/bɪˈkʌm/
becamebecometrở thành
bedeck
/bɪˈdek/
bedeckedbedeckedtrang hoàng lộng lẫy
befall
/bɪˈfɔːl/
befellbefallenxảy đến, giáng xuống
begin
/bɪˈɡɪn/
beganbegunBắt đầu (V2: began, V3: begun)
behold
/bɪˈhoʊld/
beheldbeheldngắm nhìn, chiêm ngưỡng
bellylead
/ˈbel.i.liːd/
bellyledbellyledbò trườn dẫn đầu
bench-press
/ˈbentʃ.pres/
bench-pressedbench-pressednâng tạ nằm
bend
/bend/
bentbentuốn cong, cúi xuống (quá khứ: bent)
bereave
/bɪˈriːv/
bereft/bereavedbereft/bereavedcướp đi người thân
beseech
/bɪˈsiːtʃ/
besought/beseechedbesought/beseechedcầu khẩn, van xin
beset
/bɪˈset/
besetbesetbao vây, bủa vây
bestride
/bɪˈstraɪd/
bestrodebestriddenngồi cưỡi, đứng dạng chân qua
bet
/bɛt/
betbetđánh cược, cá cược
betake
/bɪˈteɪk/
betookbetakentìm đến, đi tới (nơi nào đó)
bethink
/bɪˈθɪŋk/
bethoughtbethoughtnhớ ra, suy xét lại
bid
/bɪd/
bidbidtrả giá, đấu thầu
bind
/baɪnd/
boundboundràng buộc, trói buộc
bite
/baɪt/
bitbittenbữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn lót dạ
bleed
/bliːd/
bledbledchảy máu
blindfold
/ˈblaɪnd.foʊld/
blindfoldedblindfoldedbịt mắt
bloodlet
/ˈblʌdlet/
bloodletbloodlettrích máu chữa bệnh
blow
/bloʊ/
blewblownthổi
bodysurf
/ˈbɑː.di.sɝːf/
bodysurfedbodysurfedlướt sóng bằng người
bookbind
/ˈbʊk.baɪnd/
bookboundbookboundđóng bìa sách
bottle-feed
/ˈbɑːtl fiːd/
bottle-fedbottle-fedcho bú bình
break
/breɪk/
brokebrokengiờ nghỉ
breastfeed
/ˈbrɛstfiːd/
breastfedbreastfedcho con bú
breed
/briːd/
bredbredgiao phối và sinh sản ở động vật
bring
/brɪŋ/
broughtbroughtmang đến, đem theo
broadcast
/ˈbrɔdˌkæst/
broadcastbroadcastChương trình phát thanh/truyền hình
browbeat
/ˈbraʊ.biːt/
browbeatbrowbeatenđe dọa, nạt nộ ép buộc
build
/bɪld/
builtbuiltxây dựng
burn
/bɜːrn/
burntburntđốt, cháy
burst
/bɜːst/
burstburstvỡ, nứt toác, nổ bung
bushwalk
/ˈbʊʃ.wɑːk/
bushwalkedbushwalkedđi bộ băng rừng
buy
/baɪ/
boughtboughtmua

Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ C 12 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
cablecast
/ˈkeɪ.bəl.kæst/
cablecastcablecastphát sóng qua truyền hình cáp
cast
/kɑːst/
castcastném, quăng, thả
catch
/kætʃ/
caughtcaughtnghe kịp, hiểu kịp
choose
/tʃuːz/
chosechosenchọn
cleave
/kliːv/
clove/cleft/cleavedcloven/cleft/cleavedchẻ đôi, tách rời
cling
/klɪŋ/
clungclungbám chặt, dính lấy
clothe
/kloʊð/
clothed/cladclothed/cladmặc đồ cho, bao bọc
co-sleep
/koʊˈsliːp/
co-sleptco-sleptngủ chung giường
cold-shoulder
/koʊldˈʃoʊl.dɚ/
cold-shoulderedcold-shoulderedngó lơ, đối xử lạnh nhạt
color-bind
/ˈkʌl.ɚ.baɪnd/
color-boundcolor-boundphân loại ràng buộc theo màu
come
/kʌm/
camecomeđến, đi tới
cost
/kɑːst/
costcostcó giá, tốn

Trang 1/8 · 480 động từ