Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ A 4 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| abide /əˈbaɪd/ | abode/abided | abode/abided | tuân theo, chịu đựng | |
| alight /əˈlaɪt/ | alit/alighted | alit/alighted | bước xuống, đáp xuống | |
| arise /əˈraɪz/ | arose | arisen | phát sinh, nảy sinh | |
| awake /əˈweɪk/ | awoke | awoken | thức giấc, đánh thức |
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ B 44 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/ | babysat | babysat | trông trẻ | |
| backcast /ˈbækkɑːst/ | backcast | backcast | vung cần câu ra sau | |
| backlight /ˈbæklaɪt/ | backlit/backlighted | backlit/backlighted | chiếu sáng nền | |
| backsell /ˈbæk.sel/ | backsold | backsold | bán lại với giá thấp hơn | |
| backslide /ˈbæk.slaɪd/ | backslid | backslid/backslidden | tái phạm thói quen xấu | |
| be /biː/ | was/were | been | thì, là, ở (động từ to be) | |
| bear /beə(r)/ | bore | borne/born | chịu đựng, sinh đẻ | |
| beat /ˈbiːt/ | beat | beaten | đánh, đánh bại | |
| become /bɪˈkʌm/ | became | become | trở thành | |
| bedeck /bɪˈdek/ | bedecked | bedecked | trang hoàng lộng lẫy | |
| befall /bɪˈfɔːl/ | befell | befallen | xảy đến, giáng xuống | |
| begin /bɪˈɡɪn/ | began | begun | Bắt đầu (V2: began, V3: begun) | |
| behold /bɪˈhoʊld/ | beheld | beheld | ngắm nhìn, chiêm ngưỡng | |
| bellylead /ˈbel.i.liːd/ | bellyled | bellyled | bò trườn dẫn đầu | |
| bench-press /ˈbentʃ.pres/ | bench-pressed | bench-pressed | nâng tạ nằm | |
| bend /bend/ | bent | bent | uốn cong, cúi xuống (quá khứ: bent) | |
| bereave /bɪˈriːv/ | bereft/bereaved | bereft/bereaved | cướp đi người thân | |
| beseech /bɪˈsiːtʃ/ | besought/beseeched | besought/beseeched | cầu khẩn, van xin | |
| beset /bɪˈset/ | beset | beset | bao vây, bủa vây | |
| bestride /bɪˈstraɪd/ | bestrode | bestridden | ngồi cưỡi, đứng dạng chân qua | |
| bet /bɛt/ | bet | bet | đánh cược, cá cược | |
| betake /bɪˈteɪk/ | betook | betaken | tìm đến, đi tới (nơi nào đó) | |
| bethink /bɪˈθɪŋk/ | bethought | bethought | nhớ ra, suy xét lại | |
| bid /bɪd/ | bid | bid | trả giá, đấu thầu | |
| bind /baɪnd/ | bound | bound | ràng buộc, trói buộc | |
| bite /baɪt/ | bit | bitten | bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn lót dạ | |
| bleed /bliːd/ | bled | bled | chảy máu | |
| blindfold /ˈblaɪnd.foʊld/ | blindfolded | blindfolded | bịt mắt | |
| bloodlet /ˈblʌdlet/ | bloodlet | bloodlet | trích máu chữa bệnh | |
| blow /bloʊ/ | blew | blown | thổi | |
| bodysurf /ˈbɑː.di.sɝːf/ | bodysurfed | bodysurfed | lướt sóng bằng người | |
| bookbind /ˈbʊk.baɪnd/ | bookbound | bookbound | đóng bìa sách | |
| bottle-feed /ˈbɑːtl fiːd/ | bottle-fed | bottle-fed | cho bú bình | |
| break /breɪk/ | broke | broken | giờ nghỉ | |
| breastfeed /ˈbrɛstfiːd/ | breastfed | breastfed | cho con bú | |
| breed /briːd/ | bred | bred | giao phối và sinh sản ở động vật | |
| bring /brɪŋ/ | brought | brought | mang đến, đem theo | |
| broadcast /ˈbrɔdˌkæst/ | broadcast | broadcast | Chương trình phát thanh/truyền hình | |
| browbeat /ˈbraʊ.biːt/ | browbeat | browbeaten | đe dọa, nạt nộ ép buộc | |
| build /bɪld/ | built | built | xây dựng | |
| burn /bɜːrn/ | burnt | burnt | đốt, cháy | |
| burst /bɜːst/ | burst | burst | vỡ, nứt toác, nổ bung | |
| bushwalk /ˈbʊʃ.wɑːk/ | bushwalked | bushwalked | đi bộ băng rừng | |
| buy /baɪ/ | bought | bought | mua |
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ C 12 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| cablecast /ˈkeɪ.bəl.kæst/ | cablecast | cablecast | phát sóng qua truyền hình cáp | |
| cast /kɑːst/ | cast | cast | ném, quăng, thả | |
| catch /kætʃ/ | caught | caught | nghe kịp, hiểu kịp | |
| choose /tʃuːz/ | chose | chosen | chọn | |
| cleave /kliːv/ | clove/cleft/cleaved | cloven/cleft/cleaved | chẻ đôi, tách rời | |
| cling /klɪŋ/ | clung | clung | bám chặt, dính lấy | |
| clothe /kloʊð/ | clothed/clad | clothed/clad | mặc đồ cho, bao bọc | |
| co-sleep /koʊˈsliːp/ | co-slept | co-slept | ngủ chung giường | |
| cold-shoulder /koʊldˈʃoʊl.dɚ/ | cold-shouldered | cold-shouldered | ngó lơ, đối xử lạnh nhạt | |
| color-bind /ˈkʌl.ɚ.baɪnd/ | color-bound | color-bound | phân loại ràng buộc theo màu | |
| come /kʌm/ | came | come | đến, đi tới | |
| cost /kɑːst/ | cost | cost | có giá, tốn |
Trang 1/8 · 480 động từ
