Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ D 15 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| daydream /ˈdeɪdriːm/ | daydreamed/daydreamt | daydreamed/daydreamt | mơ mộng giữa ban ngày | |
| deal /diːl/ | dealt | dealt | giải quyết, xử lý, giao dịch | |
| die-cast /ˈdaɪkɑːst/ | die-cast | die-cast | đúc khuôn kim loại áp lực | |
| dig /dɪɡ/ | dug | dug | đào, bới | |
| disprove /dɪsˈpruːv/ | disproved | disproven/disproved | Bác bỏ, chứng minh là sai | |
| do /duː/ | did | done | làm | |
| dogfight /ˈdɔːɡfaɪt/ | dogfought | dogfought | không chiến giáp lá cà | |
| downcast /ˈdaʊnkɑːst/ | downcast | downcast | cụp mắt xuống | |
| draw /drɔː/ | drew | drawn | vẽ bằng đường nét | |
| dream /driːm/ | dreamt | dreamt | mơ | |
| drink /drɪŋk/ | drank | drunk | thức uống, đồ uống | |
| drip-feed /ˈdrɪp fiːd/ | drip-fed | drip-fed | cung cấp nhỏ giọt, rót vốn dần dần | |
| drive /draɪv/ | drove | driven | Lái xe | |
| dry-clean /ˌdraɪˈkliːn/ | dry-cleaned | dry-cleaned | giặt khô | |
| dwell /dwɛl/ | dwelt/dwelled | dwelt/dwelled | trú ngụ, bận tâm về |
Trang 1/1 · 15 động từ
