Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ C 20 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| cablecast /ˈkeɪ.bəl.kæst/ | cablecast | cablecast | phát sóng qua truyền hình cáp | |
| cast /kɑːst/ | cast | cast | ném, quăng, thả | |
| catch /kætʃ/ | caught | caught | nghe kịp, hiểu kịp | |
| choose /tʃuːz/ | chose | chosen | chọn | |
| cleave /kliːv/ | clove/cleft/cleaved | cloven/cleft/cleaved | chẻ đôi, tách rời | |
| cling /klɪŋ/ | clung | clung | bám chặt, dính lấy | |
| clothe /kloʊð/ | clothed/clad | clothed/clad | mặc đồ cho, bao bọc | |
| co-sleep /koʊˈsliːp/ | co-slept | co-slept | ngủ chung giường | |
| cold-shoulder /koʊldˈʃoʊl.dɚ/ | cold-shouldered | cold-shouldered | ngó lơ, đối xử lạnh nhạt | |
| color-bind /ˈkʌl.ɚ.baɪnd/ | color-bound | color-bound | phân loại ràng buộc theo màu | |
| come /kʌm/ | came | come | đến, đi tới | |
| cost /kɑːst/ | cost | cost | có giá, tốn | |
| counterbid /ˈkaʊntəbɪd/ | counterbid | counterbid | đưa ra mức giá đối ứng | |
| counterfight /ˈkaʊn.tɚ.faɪt/ | counterfought | counterfought | phản đòn, đánh trả | |
| cowrite /kəʊˈraɪt/ | cowrote | cowritten | đồng sáng tác, cùng viết | |
| creep /kriːp/ | crept | crept | bò, rón rén | |
| crossbreed /ˈkrɔːsbriːd/ | crossbred | crossbred | lai giống | |
| crosscut /ˈkrɒskʌt/ | crosscut | crosscut | cắt ngang thớ | |
| custom-build /ˈkʌstəm bɪld/ | custom-built | custom-built | dựng theo yêu cầu riêng | |
| cut /kʌt/ | cut | cut | cắt, thái |
Trang 1/1 · 20 động từ
