Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Đuôi -en ở V3 4 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| arise /əˈraɪz/ | arose | arisen | phát sinh, nảy sinh | |
| awake /əˈweɪk/ | awoke | awoken | thức giấc, đánh thức | |
| beat /ˈbiːt/ | beat | beaten | đánh, đánh bại | |
| befall /bɪˈfɔːl/ | befell | befallen | xảy đến, giáng xuống |
Bất quy tắc hoàn toàn 4 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| be /biː/ | was/were | been | thì, là, ở (động từ to be) | |
| bestride /bɪˈstraɪd/ | bestrode | bestridden | ngồi cưỡi, đứng dạng chân qua | |
| betake /bɪˈteɪk/ | betook | betaken | tìm đến, đi tới (nơi nào đó) | |
| browbeat /ˈbraʊ.biːt/ | browbeat | browbeaten | đe dọa, nạt nộ ép buộc |
Không đổi (V1 = V2 = V3) 9 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| backcast /ˈbækkɑːst/ | backcast | backcast | vung cần câu ra sau | |
| beset /bɪˈset/ | beset | beset | bao vây, bủa vây | |
| bet /bɛt/ | bet | bet | đánh cược, cá cược | |
| bid /bɪd/ | bid | bid | trả giá, đấu thầu | |
| bloodlet /ˈblʌdlet/ | bloodlet | bloodlet | trích máu chữa bệnh | |
| broadcast /ˈbrɔdˌkæst/ | broadcast | broadcast | Chương trình phát thanh/truyền hình | |
| burst /bɜːst/ | burst | burst | vỡ, nứt toác, nổ bung | |
| cast /kɑːst/ | cast | cast | ném, quăng, thả | |
| cost /kɑːst/ | cost | cost | có giá, tốn |
V2 = V3 (khác V1) 22 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| alight /əˈlaɪt/ | alit/alighted | alit/alighted | bước xuống, đáp xuống | |
| babysit /ˈbeɪbiˌsɪt/ | babysat | babysat | trông trẻ | |
| backlight /ˈbæklaɪt/ | backlit/backlighted | backlit/backlighted | chiếu sáng nền | |
| backsell /ˈbæk.sel/ | backsold | backsold | bán lại với giá thấp hơn | |
| bedeck /bɪˈdek/ | bedecked | bedecked | trang hoàng lộng lẫy | |
| behold /bɪˈhoʊld/ | beheld | beheld | ngắm nhìn, chiêm ngưỡng | |
| bellylead /ˈbel.i.liːd/ | bellyled | bellyled | bò trườn dẫn đầu | |
| bench-press /ˈbentʃ.pres/ | bench-pressed | bench-pressed | nâng tạ nằm | |
| bereave /bɪˈriːv/ | bereft/bereaved | bereft/bereaved | cướp đi người thân | |
| bethink /bɪˈθɪŋk/ | bethought | bethought | nhớ ra, suy xét lại | |
| bind /baɪnd/ | bound | bound | ràng buộc, trói buộc | |
| blindfold /ˈblaɪnd.foʊld/ | blindfolded | blindfolded | bịt mắt | |
| bodysurf /ˈbɑː.di.sɝːf/ | bodysurfed | bodysurfed | lướt sóng bằng người | |
| bookbind /ˈbʊk.baɪnd/ | bookbound | bookbound | đóng bìa sách | |
| breastfeed /ˈbrɛstfiːd/ | breastfed | breastfed | cho con bú | |
| burn /bɜːrn/ | burnt | burnt | đốt, cháy | |
| bushwalk /ˈbʊʃ.wɑːk/ | bushwalked | bushwalked | đi bộ băng rừng | |
| cablecast /ˈkeɪ.bəl.kæst/ | cablecast | cablecast | phát sóng qua truyền hình cáp | |
| cling /klɪŋ/ | clung | clung | bám chặt, dính lấy | |
| co-sleep /koʊˈsliːp/ | co-slept | co-slept | ngủ chung giường | |
| cold-shoulder /koʊldˈʃoʊl.dɚ/ | cold-shouldered | cold-shouldered | ngó lơ, đối xử lạnh nhạt | |
| color-bind /ˈkʌl.ɚ.baɪnd/ | color-bound | color-bound | phân loại ràng buộc theo màu |
Đuôi -t / -d 11 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| backslide /ˈbæk.slaɪd/ | backslid | backslid/backslidden | tái phạm thói quen xấu | |
| bend /bend/ | bent | bent | uốn cong, cúi xuống (quá khứ: bent) | |
| beseech /bɪˈsiːtʃ/ | besought/beseeched | besought/beseeched | cầu khẩn, van xin | |
| bleed /bliːd/ | bled | bled | chảy máu | |
| bottle-feed /ˈbɑːtl fiːd/ | bottle-fed | bottle-fed | cho bú bình | |
| breed /briːd/ | bred | bred | giao phối và sinh sản ở động vật | |
| bring /brɪŋ/ | brought | brought | mang đến, đem theo | |
| build /bɪld/ | built | built | xây dựng | |
| buy /baɪ/ | bought | bought | mua | |
| catch /kætʃ/ | caught | caught | nghe kịp, hiểu kịp | |
| clothe /kloʊð/ | clothed/clad | clothed/clad | mặc đồ cho, bao bọc |
Đổi nguyên âm 10 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| abide /əˈbaɪd/ | abode/abided | abode/abided | tuân theo, chịu đựng | |
| bear /beə(r)/ | bore | borne/born | chịu đựng, sinh đẻ | |
| become /bɪˈkʌm/ | became | become | trở thành | |
| begin /bɪˈɡɪn/ | began | begun | Bắt đầu (V2: began, V3: begun) | |
| bite /baɪt/ | bit | bitten | bữa ăn nhẹ hoặc đồ ăn lót dạ | |
| blow /bloʊ/ | blew | blown | thổi | |
| break /breɪk/ | broke | broken | giờ nghỉ | |
| choose /tʃuːz/ | chose | chosen | chọn | |
| cleave /kliːv/ | clove/cleft/cleaved | cloven/cleft/cleaved | chẻ đôi, tách rời | |
| come /kʌm/ | came | come | đến, đi tới |
Trang 1/8 · 480 động từ
