Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ R 57 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| read /riːd/ | read | read | đọc | |
| reawake /ˌriːəˈweɪk/ | reawoke | reawoken | thức giấc trở lại, khơi dậy | |
| rebeat /riːˈbiːt/ | rebeat | rebeaten | đánh lại, quấy lại (trứng, bột) | |
| rebid /ˌriːˈbɪd/ | rebid | rebid | đấu thầu lại, ra giá lại | |
| rebind /ˌriːˈbaɪnd/ | rebound | rebound | đóng lại bìa (sách) | |
| rebreak /riːˈbreɪk/ | rebroke | rebroken | làm gãy lại | |
| rebroadcast /ˌriːˈbrɔːdkɑːst/ | rebroadcast/rebroadcasted | rebroadcast/rebroadcasted | phát sóng lại | |
| rebuild /ˌriːˈbɪld/ | rebuilt | rebuilt | xây dựng lại (quá khứ: rebuilt) | |
| rebuy /ˌriːˈbaɪ/ | rebought | rebought | mua lại | |
| recast /ˌriːˈkɑːst/ | recast | recast | đúc lại, phân vai lại | |
| rechoose /riːˈtʃuːz/ | rechose | rechosen | lựa chọn lại | |
| recost /ˌriːˈkɒst/ | recost | recost | tính toán lại chi phí | |
| recut /ˌriːˈkʌt/ | recut | recut | cắt lại, cắt dựng lại | |
| redeal /ˌriːˈdiːl/ | redealt | redealt | chia bài lại | |
| redo /riːˈduː/ | redid | redone | làm lại | |
| redraw /ˌriːˈdrɔː/ | redrew | redrawn | vẽ lại, phân định lại | |
| refit /ˌriːˈfɪt/ | refit/refitted | refit/refitted | sửa chữa, tái trang bị | |
| regrow /riːˈɡroʊ/ | regrew | regrown | mọc lại | |
| rehear /ˌriːˈhɪr/ | reheard | reheard | xét xử lại, nghe lại | |
| rehide /riːˈhaɪd/ | rehid | rehidden | giấu lại, ẩn đi lần nữa | |
| reknit /ˌriːˈnɪt/ | reknit/reknitted | reknit/reknitted | đan len lại | |
| relay /ˈriː.leɪ/ | relaid | relaid | lát lại nền, đặt lại dây cáp | |
| relearn /ˌriːˈlɜːrn/ | relearned/relearnt | relearned/relearnt | học lại | |
| relend /ˌriːˈlend/ | relent | relent | cho vay lại | |
| relight /ˌriːˈlaɪt/ | relit/relighted | relit/relighted | thắp lại, châm lại | |
| remake /ˌriːˈmeɪk/ | remade | remade | làm lại, dựng lại | |
| rend /rend/ | rent | rent | xé toạc, xé rách | |
| repay /riːˈpeɪ/ | repaid | repaid | trả nợ, đền đáp | |
| reprove /rɪˈpruːv/ | reproved | reproven/reproved | khiển trách, mắng mỏ | |
| reread /ˌriːˈriːd/ | reread | reread | đọc lại | |
| rerun /ˌriːˈrʌn/ | reran | rerun | chạy lại, phát lại chương trình | |
| resee /riːˈsiː/ | resaw | reseen | gặp lại, nhìn lại | |
| resell /ˌriːˈsɛl/ | resold | resold | bán lại | |
| resend /ˌriːˈsɛnd/ | resent | resent | gửi lại | |
| reset /ˌriːˈsɛt/ | reset | reset | Khởi động lại | |
| reshake /riːˈʃeɪk/ | reshook | reshaken | lắc lại, khuấy động lại | |
| reshed /ˌriːˈʃed/ | reshed | reshed | lại trút lá, lại rụng lông | |
| reshoot /ˌriːˈʃuːt/ | reshot | reshot | quay lại, chụp lại | |
| reshow /riːˈʃoʊ/ | reshowed | reshown | chiếu lại, trình chiếu lại | |
| resing /ˌriːˈsɪŋ/ | resang | resung | hát lại một bài | |
| resit /ˌriːˈsɪt/ | resat | resat | thi lại | |
| reslit /ˌriːˈslɪt/ | reslit | reslit | rạch lại, xẻ lại | |
| restring /ˌriːˈstrɪŋ/ | restrung | restrung | căng lại dây đàn hoặc vợt | |
| retake /ˌriːˈteɪk/ | retook | retaken | thi lại, quay lại, chụp lại | |
| reteach /ˌriːˈtiːtʃ/ | retaught | retaught | dạy lại | |
| retell /ˌriːˈtɛl/ | retold | retold | kể lại | |
| rethink /ˌriːˈθɪŋk/ | rethought | rethought | suy nghĩ lại, cân nhắc lại | |
| retread /riːˈtred/ | retrod | retrodden/retrod | đi lại lối mòn, bọc lại lốp xe | |
| retrofit /ˈret.roʊ.fɪt/ | retrofit/retrofitted | retrofit/retrofitted | sự cải tạo, trang bị thêm bộ phận mới cho công trình cũ | |
| rewed /ˌriːˈwed/ | rewed/rewedded | rewed/rewedded | kết hôn lại | |
| rewind /ˌriːˈwaɪnd/ | rewound | rewound | tua lại | |
| rewrite /ˌriːˈraɪt/ | rewrote | rewritten | viết lại, soạn lại | |
| rid /rɪd/ | rid | rid | giải thoát, loại bỏ | |
| ride /raɪd/ | rode | ridden | chuyến đi xe, cuốc xe | |
| ring /ˈrɪŋ/ | rang | rung | reo (điện thoại, chuông) | |
| rise /raɪz/ | rose | risen | Tăng lên, lên cao | |
| run /rʌn/ | ran | run | Chạy, điều hành (V2: ran, V3: run) |
Trang 1/1 · 57 động từ
