Bảng động từ bất quy tắc
480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ C 8 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| counterbid /ˈkaʊntəbɪd/ | counterbid | counterbid | đưa ra mức giá đối ứng | |
| counterfight /ˈkaʊn.tɚ.faɪt/ | counterfought | counterfought | phản đòn, đánh trả | |
| cowrite /kəʊˈraɪt/ | cowrote | cowritten | đồng sáng tác, cùng viết | |
| creep /kriːp/ | crept | crept | bò, rón rén | |
| crossbreed /ˈkrɔːsbriːd/ | crossbred | crossbred | lai giống | |
| crosscut /ˈkrɒskʌt/ | crosscut | crosscut | cắt ngang thớ | |
| custom-build /ˈkʌstəm bɪld/ | custom-built | custom-built | dựng theo yêu cầu riêng | |
| cut /kʌt/ | cut | cut | cắt, thái |
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ D 15 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| daydream /ˈdeɪdriːm/ | daydreamed/daydreamt | daydreamed/daydreamt | mơ mộng giữa ban ngày | |
| deal /diːl/ | dealt | dealt | giải quyết, xử lý, giao dịch | |
| die-cast /ˈdaɪkɑːst/ | die-cast | die-cast | đúc khuôn kim loại áp lực | |
| dig /dɪɡ/ | dug | dug | đào, bới | |
| disprove /dɪsˈpruːv/ | disproved | disproven/disproved | Bác bỏ, chứng minh là sai | |
| do /duː/ | did | done | làm | |
| dogfight /ˈdɔːɡfaɪt/ | dogfought | dogfought | không chiến giáp lá cà | |
| downcast /ˈdaʊnkɑːst/ | downcast | downcast | cụp mắt xuống | |
| draw /drɔː/ | drew | drawn | vẽ bằng đường nét | |
| dream /driːm/ | dreamt | dreamt | mơ | |
| drink /drɪŋk/ | drank | drunk | thức uống, đồ uống | |
| drip-feed /ˈdrɪp fiːd/ | drip-fed | drip-fed | cung cấp nhỏ giọt, rót vốn dần dần | |
| drive /draɪv/ | drove | driven | Lái xe | |
| dry-clean /ˌdraɪˈkliːn/ | dry-cleaned | dry-cleaned | giặt khô | |
| dwell /dwɛl/ | dwelt/dwelled | dwelt/dwelled | trú ngụ, bận tâm về |
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ E 1 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| eat /iːt/ | ate | eaten | ăn; dạng quá khứ là ate |
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ F 26 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| fall /fɔːl/ | fell | fallen | rơi, ngã (V2: fell, V3: fallen) | |
| feed /fiːd/ | fed | fed | cho ăn | |
| feel /fiːl/ | felt | felt | cảm thấy, có cảm nghĩ | |
| fight /faɪt/ | fought | fought | chiến đấu, đấu tranh | |
| find /faɪnd/ | found | found | Tìm thấy, nhận ra (V2/V3: found) | |
| fine-tune /ˌfaɪnˈtuːn/ | fine-tuned | fine-tuned | tinh chỉnh | |
| fit /fɪt/ | fit | fit | vừa, phù hợp | |
| flash-freeze /ˌflæʃˈfriːz/ | flash-froze | flash-frozen | làm đông nhanh | |
| flee /fliː/ | fled | fled | bỏ trốn, chạy trốn | |
| floodlight /ˈflʌdlaɪt/ | floodlit/floodlighted | floodlit/floodlighted | chiếu sáng bằng đèn pha | |
| fly /flaɪ/ | flew | flown | bay, đi máy bay (V2: flew, V3: flown) | |
| forbear /fɔːˈbeə(r)/ | forbore | forborne | kiềm chế, nhịn | |
| forbid /fərˈbɪd/ | forbade | forbidden | cấm, ngăn cấm | |
| force-feed /ˈfɔːrs fiːd/ | force-fed | force-fed | ép ăn | |
| forecast /ˈfɔː.kɑːst/ | forecast | forecast | dự báo thời tiết | |
| forefeel /fɔːrˈfiːl/ | forefelt | forefelt | linh cảm trước | |
| forego /fɔːrˈɡoʊ/ | forewent | foregone | đi trước, diễn ra trước | |
| forerun /fɔːˈrʌn/ | foreran | forerun | điềm báo trước, chạy trước | |
| foresee /fɔːˈsiː/ | foresaw | foreseen | thấy trước, dự liệu | |
| foretell /fɔːrˈtɛl/ | foretold | foretold | báo trước, tiên đoán | |
| forget /fəˈɡet/ | forgot | forgotten | Quên | |
| forgive /fərˈɡɪv/ | forgave | forgiven | tha thứ, bỏ qua | |
| forgo /fɔːrˈɡoʊ/ | forwent | forgone | từ bỏ, kiêng cử | |
| forsake /fəˈseɪk/ | forsook | forsaken | từ bỏ, bỏ rơi | |
| forswear /fɔːrˈswer/ | forswore | forsworn | thề từ bỏ | |
| freeze /friːz/ | froze | frozen | động từ: đóng băng, làm đông |
Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ G 10 từ
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | |
|---|---|---|---|---|
| gainsay /ˌɡeɪnˈseɪ/ | gainsaid | gainsaid | chối cãi, phủ nhận | |
| get /ɡet/ | got | gotten | lấy, nhận được | |
| ghostwrite /ˈɡəʊstˌraɪt/ | ghostwrote | ghostwritten | viết thuê, chấp bút | |
| gild /ɡɪld/ | gilded/gilt | gilded/gilt | mạ vàng, dát vàng | |
| gird /ɡɜːrd/ | girded/girt | girded/girt | thắt đai, chuẩn bị sẵn sàng | |
| give /ɡɪv/ | gave | given | Cho, đưa | |
| go /ɡoʊ/ | went | gone | đi; dạng quá khứ là went | |
| greenlight /ˈɡriːnlaɪt/ | greenlit/greenlighted | greenlit/greenlighted | Bật đèn xanh, cấp phép thực hiện | |
| grind /ɡraɪnd/ | ground | ground | xay, nghiền nhỏ | |
| grow /ɡrəʊ/ | grew | grown | phát triển, lớn lên, trồng cây |
Trang 2/8 · 480 động từ
