Bài này thuộc khoá Khách sạn và nhà hàng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Yêu cầu lịch sự (Could / Would).

Yêu cầu trả phòng trễ và gửi hành lý
Học cách thương lượng giờ trả phòng và gửi lại hành lý tại lễ tân khách sạn.
Requesting Late Check-out and Luggage StorageSPEAKING12 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Yêu cầu trả phòng trễ (Late Check-out)
Khi muốn ở lại phòng lâu hơn giờ quy định, dùng cấu trúc lịch sự với Would it be possible to...? hoặc Is it possible to...?
- Would it be possible to check out at 2 PM? (Liệu tôi có thể trả phòng lúc 2 giờ chiều được không?)
- Could I have a late check-out? (Tôi có thể trả phòng trễ được không?)
Gửi hành lý sau khi trả phòng (Luggage Storage)
Nếu cần gửi vali để đi tham quan trước khi ra sân bay, dùng mẫu câu:
- Can I leave my luggage here until 5 PM? (Tôi có thể gửi hành lý ở đây đến 5 giờ chiều không?)
- Is there a fee for luggage storage? (Có phí gửi hành lý không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Polite requests with could/wouldA21 quy tắc
Could you…? / Would you mind…?
late check-out /leɪt tʃek aʊt/
NOUNTrả phòng trễ
“I requested a late check-out because my flight was delayed.”
luggage storage /ˈlʌɡɪdʒ stɔːrɪdʒ/
NOUNNơi/dịch vụ gửi hành lý
“Does the hotel offer free luggage storage?”
gia hạn, kéo dài thêm
“We loved the city, so we decided to extend our stay.”
extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
NOUNPhụ phí, phí bổ sung
“Is there an extra charge for checking out late?”
cửa hàng
“The store closes at nine.”
Tiêu chuẩn, thông thường
“The standard check-in time is 2 PM.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu hỏi lịch sự nhất để xin trả phòng trễ:
2. FILL_BLANK
Can I leave my ___ at the front desk until 4 PM?
Nghe câu hội thoại và chọn ý đúng nhất:
Hãy phát âm câu yêu cầu gửi hành lý lịch sự sau:
5. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào đồng nghĩa với 'kéo dài thời gian ở lại'?