BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

Tình huống thực tế

Phân theo hành vi ngôn ngữ chứ không theo chủ đề chung chung — chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, yêu cầu, từ chối, than phiền…

73+chủ đề
40có khoá học riêng
24.907+từ vựng đã gắn chủ đề

Tất cả 73 chủ đề

Đời sống

35 chủ đề

Làm quen

Meeting people

116 từGặp gỡ người mới

Thói quen hàng ngày

Daily routines

148 từ

Đồ ăn thức uống

Food and drink

1042 từTừ vựng đời sống

Mua sắm

Shopping

736 từTừ vựng đời sống

Nhà cửa

Home and living

1344 từ

Thời tiết

Weather

311 từTừ vựng đời sống

Chào hỏi và đáp lời

Greetings and replies

24 từ100 câu sống sótTình huống giao tiếp hằng ngày

Sở thích

Hobbies

796 từ

Giới thiệu

Introductions

16 từ100 câu sống sót

Học tập

Education

865 từ

Tạm biệt

Farewells

15 từ

Công nghệ

Technology

1096 từ

Hỏi thăm, trò chuyện xã giao

Small talk

87 từKhám phá điểm đếnThư viện nghe mỗi ngày

Tiền bạc ngân hàng

Money and banking

764 từ

Cảm ơn và đáp lại

Thanks and responses

10 từTình huống giao tiếp hằng ngày

Giao thông

Transport

595 từSân bay và di chuyển

Xin lỗi

Apologies

27 từTình huống giao tiếp hằng ngày

Điện thoại tin nhắn

Phone and messages

48 từ

Khen ngợi

Compliments

122 từ

Cảm xúc

Feelings

1230 từ

Đưa ra yêu cầu

Making requests

40 từTình huống giao tiếp hằng ngày

Thời gian ngày tháng

Time and dates

336 từ

Nhờ giúp đỡ

Asking for help

23 từ

Mời và từ chối lời mời

Invitations and refusals

21 từTình huống giao tiếp hằng ngày

Lễ hội sự kiện

Celebrations

136 từ

Bày tỏ quan điểm

Expressing opinions

720 từ

Than phiền và phản hồi

Complaints

122 từTình huống giao tiếp hằng ngày

Cảm thông và quan tâm

Sympathy and concern

47 từ

Cảnh báo và nhắc nhở

Warnings

142 từ

Chỉ đường và hướng dẫn

Directions and instructions

171 từKhám phá điểm đến

Giao tiếp qua điện thoại

Phone calls

Mua sắm và tiền bạc

Shopping and money

Từ vựng đời sống

Sức khoẻ

Health

1576 từTừ vựng đời sống

Gia đình và bạn bè

Family and friends

469 từTừ vựng đời sống

Thời tiết và mùa

Weather and seasons

Từ vựng đời sống

Công việc

12 chủ đề

Du lịch

7 chủ đề

Thi cử

10 chủ đề

Kỹ năng

9 chủ đề