Bài này thuộc khoá Sân bay và di chuyển, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Yêu cầu lịch sự (Could / Would).

Xử lý chuyến bay bị hoãn
Học cách hỏi thông tin chuyến bay hoãn, yêu cầu voucher ăn uống và bồi thường tại cổng chờ.
Dealing with Flight DelaysSPEAKING12 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 5 bài tập
Hỏi thông tin khi chuyến bay bị hoãn
Khi bảng điện tử hiện Delayed, đến quầy cổng bay (gate agent) hỏi rõ thời gian dự kiến khởi hành:
- How long is the flight delayed? (Chuyến bay bị hoãn bao lâu?)
- What is the reason for the delay? (Lý do hoãn chuyến là gì?)
- What is the new departure time? (Thời gian khởi hành mới là lúc nào?)
Yêu cầu hỗ trợ ăn uống và bồi thường
Nếu hoãn trên 2–3 tiếng, dùng mẫu câu lịch sự với Could you please...? hoặc Am I entitled to...? để xin voucher hỗ trợ:
- Could I get a meal voucher? (Tôi có thể nhận phiếu ăn uống không?)
- Are passengers entitled to compensation? (Hành khách có được hưởng bồi thường không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Polite requests with could/wouldA21 quy tắc
Could you…? / Would you mind…?
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
departure board /dɪˈpɑːrtʃər bɔːrd/
NOUNbảng điện tử thông báo giờ khởi hành
“Check the departure board to see if the gate has changed.”
entitled to /ɪnˈtaɪtld tuː/
ADJđủ điều kiện hưởng, có quyền nhận
“Passengers are entitled to free drinks during long delays.”
Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)
“They gave us a meal voucher for the long delay.”
compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/
NOUNTiền hoặc quyền lợi bồi thường
“Passengers may claim compensation for flights delayed over three hours.”
announcement /əˈnaʊnsmənt/
NOUNthông báo qua loa phóng thanh
“Please listen carefully to the airport announcement.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu hỏi lịch sự nhất để xin phiếu ăn uống khi bị hoãn chuyến:
2. FILL_BLANK
Am I ___ to compensation for this four-hour delay?
3. MULTIPLE_CHOICE
Từ 'departure board' mang nghĩa là gì?
Hành khách được thông báo làm gì qua đoạn âm thanh?
Hãy hỏi nhân viên mặt đất xem chuyến bay của bạn bị hoãn trong bao lâu.