Bài này thuộc khoá Khách sạn và nhà hàng, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Yêu cầu lịch sự (Could / Would).

Báo sự cố phòng khi vừa nhận phòng
Học cách phản ánh lịch sự về điều hòa hỏng, thẻ từ lỗi hoặc thiếu đồ dùng ngay khi nhận phòng.
Reporting Room Issues at Check-inSPEAKING12 phút+15 XP6 thoại · 6 từ · 6 bài tập
Mô tả sự cố phòng lịch sự
Khi gặp sự cố trong phòng, bạn nên báo ngay cho lễ tân:
- Excuse me, the air conditioning isn't working. (Xin lỗi, điều hòa không hoạt động.)
- My key card doesn't work. (Thẻ từ của tôi không mở được cửa.)
- There are no clean towels in my room. (Trong phòng tôi không có khăn tắm sạch.)
Yêu cầu xử lý hoặc đổi phòng
Bạn có thể yêu cầu sửa chữa hoặc xin chuyển phòng nếu sự cố nghiêm trọng:
- Could someone come and check it? (Có thể cho ai đó lên kiểm tra được không?)
- Could I change to another room? (Tôi có thể chuyển sang phòng khác không?)
Yêu cầu lịch sự (Could / Would)
Polite requests with could/wouldA21 quy tắc
Could you…? / Would you mind…?
key card /ˈkiː kɑːrd/
NOUNthẻ từ mở cửa phòng
“Tap your key card on the door lock to open it.”
air conditioning /ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/
NOUNmáy điều hòa nhiệt độ
“The air conditioning is making a strange noise.”
maintenance /ˈmeɪntənəns/
NOUNbộ phận bảo trì, việc bảo trì
“Let me call maintenance to fix the air conditioner.”
sửa chữa hoặc giải quyết vấn đề
“Let me fix the problem.”
remote control /rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/
NOUNđiều khiển từ xa
“The TV remote control needs new batteries.”
vấn đề, sự cố
“I have an issue with my bill.”
1. MULTIPLE_CHOICE
Câu nào dùng để báo 'Điều hòa phòng tôi không hoạt động'?
2. FILL_BLANK
Could I ___ to another room if this one is broken?
3. MULTIPLE_CHOICE
Khi bạn nói 'My key card doesn't work', bạn muốn báo điều gì?
Nghe và cho biết người nói đang gặp sự cố gì:
Nói bằng tiếng Anh: 'Bạn có thể cử ai đó đến sửa nó không?'
6. MULTIPLE_CHOICE
Từ 'maintenance' trong khách sạn chỉ bộ phận nào?