BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Bảng động từ bất quy tắc

480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.

Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ S 52 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
shrink
/ʃrɪŋk/
shrankshrunkBị co rút kích thước sau khi giặt hoặc sấy.
shrive
/ʃraɪv/
shroveshrivengiải tội, xưng tội
shut
/ʃʌt/
shutshutđóng lại
side-swipe
/ˈsaɪd.swaɪp/
side-swipedside-swipedva quẹt ngang sườn
sight-read
/ˈsaɪt riːd/
sight-readsight-readthị tấu (đọc tấu nhạc lần đầu)
sightsee
/ˈsaɪtsiː/
sightsawsightseenđi ngắm cảnh
simulcast
/ˈsɪmlkɑːst/
simulcastsimulcastphát sóng đồng thời trên nhiều kênh
sing
/sɪŋ/
sangsunghát
sink
/ˈsɪŋk/
sanksunkbồn rửa
sit
/sɪt/
satsatngồi
slay
/sleɪ/
slewslaingiết hại, sát hại
sleep
/sliːp/
sleptsleptngủ
slide
/slaɪd/
slidslidtrượt, lướt
sling
/slɪŋ/
slungslungquăng, đeo chéo qua vai
slit
/slɪt/
slitslitrạch, rọc một khe mỏng
smell
/smel/
smeltsmeltngửi thấy, có mùi
smite
/smaɪt/
smotesmittenđánh mạnh, giáng đòn
speak
/spiːk/
spokespokennói; nói chuyện
speed
/spiːd/
sped/speededsped/speededchạy quá tốc độ, tăng tốc nhanh
speed-read
/ˈspiːd.riːd/
speed-readspeed-readđọc nhanh, đọc lướt
spell
/spel/
speltspeltđánh vần, viết từng chữ cái
spellbind
/ˈspelbaɪnd/
spellboundspellboundmê hoặc, cuốn hút
spend
/spend/
spentspenttiêu (tiền), dành (thời gian) (quá khứ: spent)
spill
/spɪl/
spiltspiltlàm đổ, tràn
spin
/spɪn/
spunspunxoay tròn, quay sợi
spincast
/ˈspɪnkɑːst/
spincastspincastđúc ly tâm
spit
/spɪt/
spat/spitspat/spitnhổ, khạc
split
/splɪt/
splitsplitchia đều
spoil
/spɔɪl/
spoilt/spoiledspoilt/spoiledlàm hỏng, chiều chuộng
spoonfeed
/ˈspuːnfiːd/
spoonfedspoonfedmớm cho ăn, bày sẵn mọi thứ
sportscast
/ˈspɔːtskɑːst/
sportscastsportscastphát sóng chương trình thể thao
spotlight
/ˈspɑːtlaɪt/
spotlit/spotlightedspotlit/spotlightedchiếu rọi, làm nổi bật
spread
/spred/
spreadspreadlan truyền, trải rộng
spring
/sprɪŋ/
sprangsprungMùa xuân
spring-clean
/ˌsprɪŋˈkliːn/
spring-cleanedspring-cleanedtổng vệ sinh định kỳ
stand
/stænd/
stoodstoodđứng
steal
/stiːl/
stolestolenlấy cắp, trộm
stick
/stɪk/
stuckstuckdán, dính, kẹt
sting
/stɪŋ/
stungstungchích, đốt
stink
/stɪŋk/
stank/stunkstunkbốc mùi hôi thối
stride
/straɪd/
strodestriddensải bước, bước dài
strike
/straɪk/
struckstruckđánh, đập, tấn công
string
/strɪŋ/
strungstrungsợi dây thừng nhỏ, dây dù
strive
/straɪv/
strovestrivenphấn đấu, nỗ lực
sublet
/ˌsʌbˈlet/
subletsubletcho thuê lại
sunburn
/ˈsʌnbɜːrn/
sunburned/sunburntsunburned/sunburntlàm cháy nắng
swear
/sweə(r)/
sworeswornthề, chửi thề
sweat
/swet/
sweatsweatđổ mồ hôi, toát mồ hôi
sweep
/swiːp/
sweptsweptquét (nhà)
swell
/swel/
swelledswollenSưng tấy, phồng to
swim
/swɪm/
swamswumbơi
swing
/swɪŋ/
swungswungđu đưa, vung

Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ T 8 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
take
/teɪk/
tooktakenlấy; chụp; dạng quá khứ là took
teach
/tiːtʃ/
taughttaughtDạy, giảng dạy
tear
/teə(r)/
toretornxé rách
telecast
/ˈtel.ə.kæst/
telecasttelecastphát sóng trên truyền hình
tell
/tɛl/
toldtoldkể, bảo (quá khứ: told)
test-drive
/ˈtest draɪv/
test-drovetest-drivenlái thử xe
think
/θɪŋk/
thoughtthoughtnghĩ, suy nghĩ
thrive
/θraɪv/
throvethrivenphát triển mạnh, thịnh vượng

Trang 7/8 · 480 động từ