BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng

Bảng động từ bất quy tắc

480 động từ với đầy đủ ba dạng và nghĩa tiếng Việt. Tra theo chữ cái, hoặc chuyển sang xem theo quy luật biến đổi để học cả nhóm một lượt.

Động từ bất quy tắc bắt đầu bằng chữ O 21 từ

Động từ nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa
overgrow
/ˌəʊvəˈɡrəʊ/
overgrewovergrownphát triển rậm rạp, mọc trùm lên
overhang
/ˌəʊvəˈhæŋ/
overhungoverhungnhô ra phía trên, rủ xuống
overhear
/ˌoʊvərˈhɪr/
overheardoverheardVô tình nghe lỏm được
overlay
/ˌoʊvərˈleɪ/
overlaidoverlaidphủ lên, chèn đè lên
overleap
/ˌoʊ.vɚˈliːp/
overleaped/overleaptoverleaped/overleaptnhảy vọt qua, bỏ qua sơ suất
overpay
/ˌoʊvərˈpeɪ/
overpaidoverpaidtrả tiền quá nhiều
override
/ˌoʊvərˈraɪd/
overrodeoverriddenghi đè, gạt bỏ, phủ quyết
overrun
/ˌəʊvəˈrʌn/
overranoverrunsự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)
oversee
/ˌoʊ.vərˈsiː/
oversawoverseenTrông nom, bao quát hoặc giám sát toàn bộ hoạt động.
oversell
/ˌoʊvərˈsel/
oversoldoversoldbán vượt quá lượng tồn, quảng cáo quá đà
overset
/ˌəʊvəˈset/
oversetoversetlật đổ, làm đảo lộn
overshoot
/ˈoʊ.vər.ʃuːt/
overshotovershotVượt quá mức dự kiến hoặc giới hạn
oversleep
/ˌoʊ.vɚˈsliːp/
oversleptoversleptđộng từ: ngủ quên
overspend
/ˌoʊ.vɚˈspend/
overspentoverspenttiêu xài quá mức
overspread
/ˌəʊvəˈspred/
overspreadoverspreadlan tràn khắp, bao phủ kín
overswing
/ˌoʊ.vɚˈswɪŋ/
overswungoverswungvung đà quá trớn
overtake
/ˌoʊvərˈteɪk/
overtookovertakenvượt qua (xe cộ, đối thủ)
overthink
/ˌoʊvərˈθɪŋk/
overthoughtoverthoughtsuy nghĩ quá mức
overthrow
/ˌoʊ.vɚˈθroʊ/
overthrewoverthrownlật đổ chế độ
overwet
/ˌəʊvəˈwet/
overwet/overwettedoverwet/overwettedtưới quá nhiều nước, làm ướt sũng
overwrite
/ˌoʊ.vɚˈraɪt/
overwroteoverwrittenghi đè (dữ liệu)

Trang 2/2 · 81 động từ