Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) được dùng khi bạn muốn thể hiện góc nhìn, thái độ đối với hành động thay vì chỉ tường thuật sự thật đơn thuần: nói về khả năng (can), đưa ra lời khuyên (should), bắt buộc (must), hoặc mức độ chắc chắn (might).
Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất: modal verbs không bao giờ thay đổi dạng (không thêm -s, -ed, -ing) và luôn đi kèm một động từ nguyên mẫu không chia (bare infinitive).
Cấu trúc căn bản:
- Khẳng định:
S + modal verb + V-infinitive - Phủ định:
S + modal verb + not + V-infinitive - Nghi vấn:
Modal verb + S + V-infinitive?
Bảng modal verbs phổ biến:
- Can / Could: Năng lực thể chất, tinh thần hoặc xin phép lịch sự.
- Should: Lời khuyên, gợi ý hành động đúng đắn.
- Must / Have to: Bắt buộc do luật định hoặc nhu cầu cấp thiết.
- May / Might: Phỏng đoán về điều có thể xảy ra nhưng chưa chắc.
Can / Could: Khả năng và sự cho phép
Dùng can cho khả năng ở hiện tại hoặc sự cho phép thông thường. Dùng could khi muốn bày tỏ yêu cầu trang trọng, nhẹ nhàng hơn, hoặc kể lại năng lực trong quá khứ.
Ví dụ:
- Can you fix this bug before noon? (Bạn sửa lỗi này trước trưa được không?)
- Could you hold the elevator for a second? (Bạn giữ thang máy giúp tôi một chút được không?)
Should: Đưa ra lời khuyên
Dùng should khi muốn gợi ý điều gì đó là tốt hoặc đúng đắn nên làm, mang tính xây dựng chứ không ép buộc.
Ví dụ:
- You look exhausted; you should take the afternoon off. (Trông bạn kiệt sức rồi; bạn nên nghỉ buổi chiều đi.)
Must vs. Have to: Nghĩa vụ và sự ép buộc
Must mang tính bắt buộc mạnh (luật lệ, hoặc tự bản thân thấy cần thiết). Have to nhấn mạnh sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài tác động.
Ví dụ:
- You must wear a helmet on a motorbike. (Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
- I have to finish this slide deck tonight because the client meets us tomorrow. (Tôi phải hoàn thành bộ slide tối nay vì mai khách hàng đến họp.)
May / Might: Phán đoán điều chưa chắc chắn
Dùng might hoặc may khi phỏng đoán khả năng xảy ra của một sự việc ở hiện tại hoặc tương lai với độ chắc chắn thấp (khoảng 30-50%).
Ví dụ:
- Check the weather app; it might rain around 6 PM. (Kiểm tra ứng dụng thời tiết xem; tầm 6 giờ chiều có thể mưa đấy.)
Lỗi người học Việt Nam hay gặp
Người học thường quen cấu trúc tiếng Việt nên dễ gắn thêm to hoặc chia thì cho modal verb:
- ✗ She cans drive a manual car. -> ✓ She can drive a manual car. (Không thêm -s sau modal verb dù chủ ngữ là số ít).
- ✗ We must to submit the document today. -> ✓ We must submit the document today. (Không dùng to sau modal verb thông thường).
- ✗ You don't must park here. -> ✓ You mustn't park here. hoặc You can't park here. (Không mượn trợ động từ do/does khi phủ định modal verb).
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (57)
Đi qua khu vực an ninh
Sân bay và di chuyển · Làm thủ tục và an ninh
Sử dụng quầy check-in tự động
Sân bay và di chuyển · Làm thủ tục và an ninh
Xử lý khi máy bay rung lắc và thông báo an toàn
Sân bay và di chuyển · Trên máy bay và nối chuyến
Xử lý khi bị lỡ chuyến bay
Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố
Xử lý đổi nhà ga sân bay
Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố
Xử lý sự cố sức khỏe đột xuất khi quá cảnh
Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố
Phỏng vấn: Lối sống bền vững
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Phỏng vấn: Du lịch bụi tự túc tiết kiệm
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Sơ cứu và chấn thương nhẹ
Từ vựng đời sống · Sức khoẻ và vận động
Tập yoga và giãn cơ
Từ vựng đời sống · Sức khoẻ và vận động
Nhờ giúp đỡ tại cửa hàng
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Yêu cầu, nhờ vả, hỏi đường
Yêu cầu nhắc lại và giải thích
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Yêu cầu, nhờ vả, hỏi đường
Từ chối lời mời khéo léo
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Cảm ơn, xin lỗi, khen ngợi
Đề nghị giúp đỡ và đón nhận lịch sự
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Cảm ơn, xin lỗi, khen ngợi
Bày tỏ sự hoài nghi và không chắc chắn
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền
Khéo léo từ chối lời mời sự kiện
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối
Rủ bạn cùng tập thể thao
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối
Đặt đồ ăn giao tận nhà qua điện thoại
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Nói chuyện qua điện thoại
Tạm biệt khi rời bữa tiệc
Tình huống giao tiếp hằng ngày · Chào hỏi, giới thiệu, tạm biệt
Khả năng và Sự cho phép
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Bắt buộc và Lời khuyên
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Suy luận và Khả năng
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu trong quá khứ và sự hối tiếc
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Bán động từ khuyết thiếu và diễn đạt thói quen
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Khả năng trong tương lai và câu giả định
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Trách móc quá khứ và mong đợi hiện tại
Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu
Nhận phòng sớm và gửi hành lý
Khách sạn và nhà hàng · Đặt phòng và nhận phòng
Yêu cầu điều chỉnh món ăn theo chế độ ăn
Khách sạn và nhà hàng · Yêu cầu và phàn nàn
Yêu cầu dịch vụ đưa đón và xe đi lại
Khách sạn và nhà hàng · Yêu cầu và phàn nàn
Yêu cầu về dị ứng và chế độ ăn
Khách sạn và nhà hàng · Gọi món
Phân loại tiện ích và dịch vụ công cộng
IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại
Xác định mục đích và quan điểm của người nói trong Section 2
IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại
Xử lý nhận xét và kế hoạch chỉnh sửa từ giảng viên
IELTS Listening · Phần 3 — Thảo luận
Bẫy thời gian và kỹ thuật đoán đáp án
IELTS Reading · Quản lý thời gian
Sức khỏe Lao động và An toàn Nơi làm việc
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ
Bài luận Vấn đề và Giải pháp
IELTS Writing · Task 2 — Các dạng đề
Xử lý áp lực tiến độ và kỹ năng sắp xếp ưu tiên
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi tình huống
Hỏi về phát triển nghề nghiệp
Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng
Thảo luận về điểm yếu
Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân
Làm thủ tục tại quầy sân bay
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên A2
Báo cáo sự cố khẩn và yêu cầu can thiệp cấp trên
Họp và email · Cấu trúc email
Xử lý ngắt lời và lạc đề
Họp và email · Điều hành cuộc họp
Đạt đồng thuận và Lấy biểu quyết
Họp và email · Điều hành cuộc họp
Giảm nhẹ bất đồng trong trao đổi văn bản
Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng
Thiết lập ranh giới công việc và quản lý phát sinh
Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng
Đưa ra góc nhìn thay thế
Giao tiếp công sở · Bất đồng một cách lịch sự
Đàm phán lại thời hạn bất khả thi
Giao tiếp công sở · Bất đồng một cách lịch sự
Hoàn tất thủ tục giấy tờ nhân sự và hành chính
Giao tiếp công sở · Tuần đầu đi làm
Xử lý bất đồng chuyên nghiệp
Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ
Báo động trở ngại nghiêm trọng
Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ
Sử dụng thẻ tham quan thành phố
Khám phá điểm đến · Vé và tour
Chiến lược xử lý lời yêu cầu, đề nghị và gợi ý
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 2 — Hỏi đáp
Duyệt ngân sách và thanh toán chi phí
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Phản hồi và Chỉnh sửa Dự án
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Tập huấn an toàn và định hướng cơ sở
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn
Đổi lịch hẹn công việc
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
Nghe hướng dẫn dùng thuốc và chăm sóc sức khỏe
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
