BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu

Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.

A2Modal verbs

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) được dùng khi bạn muốn thể hiện góc nhìn, thái độ đối với hành động thay vì chỉ tường thuật sự thật đơn thuần: nói về khả năng (can), đưa ra lời khuyên (should), bắt buộc (must), hoặc mức độ chắc chắn (might).

Đặc điểm nhận diện quan trọng nhất: modal verbs không bao giờ thay đổi dạng (không thêm -s, -ed, -ing) và luôn đi kèm một động từ nguyên mẫu không chia (bare infinitive).

Cấu trúc căn bản:

  • Khẳng định: S + modal verb + V-infinitive
  • Phủ định: S + modal verb + not + V-infinitive
  • Nghi vấn: Modal verb + S + V-infinitive?

Bảng modal verbs phổ biến:

  • Can / Could: Năng lực thể chất, tinh thần hoặc xin phép lịch sự.
  • Should: Lời khuyên, gợi ý hành động đúng đắn.
  • Must / Have to: Bắt buộc do luật định hoặc nhu cầu cấp thiết.
  • May / Might: Phỏng đoán về điều có thể xảy ra nhưng chưa chắc.

Can / Could: Khả năng và sự cho phép

Dùng can cho khả năng ở hiện tại hoặc sự cho phép thông thường. Dùng could khi muốn bày tỏ yêu cầu trang trọng, nhẹ nhàng hơn, hoặc kể lại năng lực trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Can you fix this bug before noon? (Bạn sửa lỗi này trước trưa được không?)
  • Could you hold the elevator for a second? (Bạn giữ thang máy giúp tôi một chút được không?)

Should: Đưa ra lời khuyên

Dùng should khi muốn gợi ý điều gì đó là tốt hoặc đúng đắn nên làm, mang tính xây dựng chứ không ép buộc.

Ví dụ:

  • You look exhausted; you should take the afternoon off. (Trông bạn kiệt sức rồi; bạn nên nghỉ buổi chiều đi.)

Must vs. Have to: Nghĩa vụ và sự ép buộc

Must mang tính bắt buộc mạnh (luật lệ, hoặc tự bản thân thấy cần thiết). Have to nhấn mạnh sự bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài tác động.

Ví dụ:

  • You must wear a helmet on a motorbike. (Bạn bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
  • I have to finish this slide deck tonight because the client meets us tomorrow. (Tôi phải hoàn thành bộ slide tối nay vì mai khách hàng đến họp.)

May / Might: Phán đoán điều chưa chắc chắn

Dùng might hoặc may khi phỏng đoán khả năng xảy ra của một sự việc ở hiện tại hoặc tương lai với độ chắc chắn thấp (khoảng 30-50%).

Ví dụ:

  • Check the weather app; it might rain around 6 PM. (Kiểm tra ứng dụng thời tiết xem; tầm 6 giờ chiều có thể mưa đấy.)

Lỗi người học Việt Nam hay gặp

Người học thường quen cấu trúc tiếng Việt nên dễ gắn thêm to hoặc chia thì cho modal verb:

  • She cans drive a manual car. -> ✓ She can drive a manual car. (Không thêm -s sau modal verb dù chủ ngữ là số ít).
  • We must to submit the document today. -> ✓ We must submit the document today. (Không dùng to sau modal verb thông thường).
  • You don't must park here. -> ✓ You mustn't park here. hoặc You can't park here. (Không mượn trợ động từ do/does khi phủ định modal verb).

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (57)

Đi qua khu vực an ninh

Sân bay và di chuyển · Làm thủ tục và an ninh

SPEAKING

Sử dụng quầy check-in tự động

Sân bay và di chuyển · Làm thủ tục và an ninh

SPEAKING

Xử lý khi máy bay rung lắc và thông báo an toàn

Sân bay và di chuyển · Trên máy bay và nối chuyến

SPEAKING

Xử lý khi bị lỡ chuyến bay

Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố

SPEAKING

Xử lý đổi nhà ga sân bay

Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố

SPEAKING

Xử lý sự cố sức khỏe đột xuất khi quá cảnh

Sân bay và di chuyển · Khi có sự cố

SPEAKING

Phỏng vấn: Lối sống bền vững

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Phỏng vấn: Du lịch bụi tự túc tiết kiệm

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Sơ cứu và chấn thương nhẹ

Từ vựng đời sống · Sức khoẻ và vận động

VOCAB

Tập yoga và giãn cơ

Từ vựng đời sống · Sức khoẻ và vận động

VOCAB

Nhờ giúp đỡ tại cửa hàng

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Yêu cầu, nhờ vả, hỏi đường

SPEAKING

Yêu cầu nhắc lại và giải thích

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Yêu cầu, nhờ vả, hỏi đường

SPEAKING

Từ chối lời mời khéo léo

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Cảm ơn, xin lỗi, khen ngợi

SPEAKING

Đề nghị giúp đỡ và đón nhận lịch sự

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Cảm ơn, xin lỗi, khen ngợi

SPEAKING

Bày tỏ sự hoài nghi và không chắc chắn

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Quan điểm, cảm thông, than phiền

SPEAKING

Khéo léo từ chối lời mời sự kiện

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối

SPEAKING

Rủ bạn cùng tập thể thao

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Mời và từ chối

SPEAKING

Đặt đồ ăn giao tận nhà qua điện thoại

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Nói chuyện qua điện thoại

SPEAKING

Tạm biệt khi rời bữa tiệc

Tình huống giao tiếp hằng ngày · Chào hỏi, giới thiệu, tạm biệt

SPEAKING

Khả năng và Sự cho phép

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Bắt buộc và Lời khuyên

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Suy luận và Khả năng

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Động từ khuyết thiếu trong quá khứ và sự hối tiếc

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Bán động từ khuyết thiếu và diễn đạt thói quen

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Khả năng trong tương lai và câu giả định

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Trách móc quá khứ và mong đợi hiện tại

Ngữ pháp lõi · Động từ khuyết thiếu

GRAMMAR

Nhận phòng sớm và gửi hành lý

Khách sạn và nhà hàng · Đặt phòng và nhận phòng

SPEAKING

Yêu cầu điều chỉnh món ăn theo chế độ ăn

Khách sạn và nhà hàng · Yêu cầu và phàn nàn

SPEAKING

Yêu cầu dịch vụ đưa đón và xe đi lại

Khách sạn và nhà hàng · Yêu cầu và phàn nàn

SPEAKING

Yêu cầu về dị ứng và chế độ ăn

Khách sạn và nhà hàng · Gọi món

SPEAKING

Phân loại tiện ích và dịch vụ công cộng

IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại

LISTENING

Xác định mục đích và quan điểm của người nói trong Section 2

IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại

LISTENING

Xử lý nhận xét và kế hoạch chỉnh sửa từ giảng viên

IELTS Listening · Phần 3 — Thảo luận

LISTENING

Bẫy thời gian và kỹ thuật đoán đáp án

IELTS Reading · Quản lý thời gian

READING

Sức khỏe Lao động và An toàn Nơi làm việc

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ

VOCAB

Bài luận Vấn đề và Giải pháp

IELTS Writing · Task 2 — Các dạng đề

WRITING

Xử lý áp lực tiến độ và kỹ năng sắp xếp ưu tiên

Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi tình huống

SPEAKING

Hỏi về phát triển nghề nghiệp

Sẵn sàng phỏng vấn · Câu hỏi cho nhà tuyển dụng

SPEAKING

Thảo luận về điểm yếu

Sẵn sàng phỏng vấn · Giới thiệu bản thân

SPEAKING

Làm thủ tục tại quầy sân bay

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên A2

LISTENING

Báo cáo sự cố khẩn và yêu cầu can thiệp cấp trên

Họp và email · Cấu trúc email

WRITING

Xử lý ngắt lời và lạc đề

Họp và email · Điều hành cuộc họp

MIXED

Đạt đồng thuận và Lấy biểu quyết

Họp và email · Điều hành cuộc họp

WRITING

Giảm nhẹ bất đồng trong trao đổi văn bản

Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng

WRITING

Thiết lập ranh giới công việc và quản lý phát sinh

Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng

WRITING

Đưa ra góc nhìn thay thế

Giao tiếp công sở · Bất đồng một cách lịch sự

SPEAKING

Đàm phán lại thời hạn bất khả thi

Giao tiếp công sở · Bất đồng một cách lịch sự

SPEAKING

Hoàn tất thủ tục giấy tờ nhân sự và hành chính

Giao tiếp công sở · Tuần đầu đi làm

SPEAKING

Xử lý bất đồng chuyên nghiệp

Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ

SPEAKING

Báo động trở ngại nghiêm trọng

Giao tiếp công sở · Báo cáo tiến độ

SPEAKING

Sử dụng thẻ tham quan thành phố

Khám phá điểm đến · Vé và tour

SPEAKING

Chiến lược xử lý lời yêu cầu, đề nghị và gợi ý

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 2 — Hỏi đáp

LISTENING

Duyệt ngân sách và thanh toán chi phí

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại

LISTENING

Phản hồi và Chỉnh sửa Dự án

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại

LISTENING

Tập huấn an toàn và định hướng cơ sở

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn

LISTENING

Đổi lịch hẹn công việc

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp

LISTENING

Nghe hướng dẫn dùng thuốc và chăm sóc sức khỏe

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp

LISTENING