
Khéo léo từ chối lời mời sự kiện
Cách từ chối lịch sự khi được mời tham dự sự kiện hoặc tiệc công ty do vướng lịch trình có trước.
Công thức 3 bước từ chối lịch sự
Khi không thể tham gia một sự kiện, hãy áp dụng nguyên tắc 3 bước:
1. Bày tỏ sự trân trọng hoặc tiếc nuối: I would love to, but... hoặc Thank you for inviting me, but...
2. Đưa ra lời từ chối khéo léo: I am afraid I cannot make it. (Tôi e rằng mình không tham gia được.)
3. Nêu ngắn gọn lý do: I have a prior commitment. (Tôi có lịch bận từ trước rồi.) hoặc I have family in town. (Gia đình tôi đang tới thăm.)
Cách phản hồi khi người khác từ chối bạn
Để thể hiện sự cảm thông và thấu hiểu khi người khác không thể đến:
- No worries at all! (Không sao cả đâu!)
- Don't worry about it, family comes first. (Đừng lo, gia đình luôn là ưu tiên hàng đầu mà.)
- We'll catch up another time. (Hôm khác tụi mình gặp nhau sau nhé.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
Buổi tiệc chia tay; lời tạm biệt
“We organized a farewell party for our manager.”
Lịch bận hoặc cam kết có từ trước
“I cannot attend the conference because of a prior commitment.”
Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì
“Please pass along my congratulations to Sarah.”
Hiểu, thông cảm
“Thank you for understanding my situation.”
Ăn mừng, kỷ niệm
“We are going out to celebrate his promotion.”
nói lời xin lỗi
“I apologize for the delay.”
Cụm từ nào mang nghĩa 'tôi e rằng tôi không thể đến được'?
I would love to come, but I have a prior ___ tomorrow.
Lý do người nói không thể tham gia là gì?
Khi người khác xin lỗi vì bận việc gia đình không đến được, bạn nên hồi đáp thế nào?
Please ___ along my best wishes to Chris.
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi rất muốn đi, nhưng tôi e là không tham gia được.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
