Đạt đồng thuận và Lấy biểu quyết
Học cách dẫn dắt nhóm đi đến thống nhất ý kiến hoặc tổ chức biểu quyết công bằng, hiệu quả trong cuộc họp.
Kỹ thuật lấy ý kiến biểu quyết (Taking a Vote)
Khi thảo luận kéo dài mà không đạt sự nhất trí hoàn toàn, người chủ trì cần đưa ra quyết định thông qua biểu quyết.
Các mẫu câu thông dụng:
- Shall we put this to a vote? (Chúng ta biểu quyết nhé?)
- Let's take a show of hands. (Hãy giơ tay biểu quyết nào.)
- All those in favor, please raise your hand. (Những ai đồng ý, xin vui lòng giơ tay.)
- Any objections or abstentions? (Có ai phản đối hoặc phiếu trắng không?)
Tạo sự đồng thuận (Building Consensus)
Trường hợp cần sự đồng thuận cao thay vì chỉ dựa vào số đông, bạn có thể kiểm tra mức độ sẵn sàng của nhóm.
- Does anyone have strong reservations about this approach? (Có ai quan ngại sâu sắc về phương án này không?)
- Can we all live with this compromise? (Tất cả chúng ta có thể chấp nhận phương án hòa giải này chứ?)
- It seems we have a consensus on item two. (Có vẻ chúng ta đã đạt được sự đồng thuận ở mục thứ hai.)
Xác nhận quyết định bằng văn bản
Sau khi có kết quả biểu quyết, người điều hành cần chốt lại ngắn gọn để thư ký ghi nhận chính xác vào biên bản họp (meeting minutes).
- Motion passed by majority vote. (Đề xuất đã được thông qua bằng đại đa số.)
- We will record that proposal A was approved unanimously. (Chúng ta sẽ ghi nhận đề xuất A đã được thông qua nhất trí 100%.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
sự đồng thuận
“The committee reached a general consensus.”
cuộc biểu quyết, lá phiếu
“Let's take a vote on the new budget proposal.”
phiếu trắng, việc bỏ phiếu trắng
“There were five votes in favor, three against, and one abstention.”
nhất trí 100%
“The committee voted unanimously to approve the project.”
sự đặt chỗ trước, sự đặt phòng trước
“I want to make a reservation for next weekend.”
thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
Chọn câu dùng để đề nghị biểu quyết bằng cách giơ tay:
Điền từ thích hợp: "All those in ___ of the new policy, please raise your hand."
Nghe thoại và chọn khẳng định đúng về kết quả biểu quyết:
Hãy nói câu đề nghị đưa vấn đề ra biểu quyết: "Shall we put this to a vote?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ thích hợp: "We reached a ___ after everyone agreed on the revised terms."
Khi một đề xuất được thông qua 100% không ai phản đối, từ nào diễn tả điều này?
