Phân loại tiện ích và dịch vụ công cộng
Rèn luyện kỹ năng nối thông tin về dịch vụ, tiện nghi và phân loại hạng mục hội viên trong bài độc thoại Section 2.
Dạng bài Matching trong bối cảnh dịch vụ địa phương
Section 2 thường xoay quanh chủ đề giới thiệu cơ sở vật chất (phòng gym, câu lạc bộ, thư viện, khu nghỉ dưỡng). Bạn sẽ nối danh sách cơ sở với các điều kiện cụ thể (ví dụ: Free of charge, Requires prior booking, Currently closed for refurbishment).
Lưu ý: Các lựa chọn điều kiện (A, B, C) sẽ được paraphrase toàn bộ bằng từ đồng nghĩa hoặc câu phủ định.
Bắt từ khóa chỉ điều kiện và quy định (Modal Verbs & Modifiers)
Người nói thường dùng động từ khuyết thiếu và trạng từ để đặt điều kiện:
- Bắt buộc/cần thiết: mandatory, compulsory, essential, required, must be booked in advance.
- Không tính phí/bao gồm sẵn: complimentary, included in the annual fee, at no extra cost.
- Giới hạn người tham gia: exclusive to premium members, restricted to adults only.
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
bắt buộc, theo quy định
“Wearing safety goggles is mandatory in the workshop.”
sự tân trang, tu sửa nâng cấp
“The indoor sauna is closed for urgent refurbishment.”
không có người giám sát
“Children under twelve must not swim unsupervised.”
được quyền, đủ điều kiện hưởng
“Gold members are entitled to free parking on weekends.”
sự hạn chế, điều kiện giới hạn
“Height restrictions apply to certain fairground rides.”
Cụm từ nào đồng nghĩa với 'at no additional charge' trong các bài nghe IELTS?
Safety induction is ___ for all newcomers before they can use the heavy gym equipment.
Dịch vụ xông hơi (sauna) có trạng thái gì hiện tại?
Hãy nói câu sau: 'Hội viên được hưởng một buổi tư vấn huấn luyện viên miễn phí.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Thông báo 'Children must be accompanied by an adult at all times' đồng nghĩa với việc gì?
