Hỏi về phát triển nghề nghiệp
Biết cách hỏi về cơ hội thăng tiến và đào tạo để chuẩn bị phỏng vấn.
Những câu hỏi thường dùng
Sử dụng can, will, would để đề nghị thông tin. Example: "Can you tell me about the mentorship program?" → "Bạn có thể cho tôi biết về chương trình mentorship không?"
Cách diễn đạt mong muốn
Dùng would like hoặc hope to để biểu đạt mong muốn. Example: "I would like to know the typical promotion timeline." → "Tôi muốn biết thời gian thăng tiến thường là bao lâu."
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
Quá trình người có kinh nghiệm hướng dẫn người mới.
“The mentorship program lasts six months.”
sự thăng chức
“She was offered a promotion.”
Quá trình học để nâng cao kỹ năng.
“Annual training improves performance.”
kỹ năng
“Cooking is a useful skill.”
Cơ hội để đạt được điều gì đó.
“There are many growth opportunities here.”
Sự tiến bộ trong sự nghiệp.
“Career advancement is supported by training.”
Lộ trình, con đường phát triển.
“The promotion path is clear.”
Which word means “cơ hội học hỏi từ người có kinh nghiệm”?
The company offers ___ workshops every quarter.
What does “promotion” refer to?
Employees receive ___ reviews annually to assess performance.
What type of training does the HR manager mention?
Ask about the typical timeline for a promotion.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
