
Yêu cầu nhắc lại và giải thích
Nắm vững các mẫu câu lịch sự để yêu cầu người khác nói chậm lại, lặp lại hoặc giải thích khi bạn chưa nghe rõ.
Khi chưa nghe rõ: Xin phép người nói lặp lại
Đừng ngại yêu cầu đối phương nói lại. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu tự nhiên sau:
- Pardon? / I beg your pardon? (Xin lỗi, bạn nói gì cơ?)
- Could you repeat that, please? (Bạn có thể nhắc lại câu đó được không?)
- Sorry, I didn't quite catch that. (Xin lỗi, mình chưa kịp nghe rõ điều đó.)
- Could you speak a little more slowly? (Bạn có thể nói chậm lại một chút được không?)
Khi chưa hiểu ý: Yêu cầu giải thích chi tiết
Khi bạn nghe được từng từ nhưng không hiểu toàn bộ ý đồ:
- What do you mean by that? (Ý bạn là gì khi nói vậy?)
- Could you clarify what you mean by [từ/cụm từ]? (Bạn làm rõ nghĩa của từ... được không?)
- Could you give me an example? (Bạn cho mình một ví dụ được không?)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
nhắc lại; lặp lại
“Could you repeat your name?”
nghe kịp, hiểu kịp
“Sorry, I didn't catch your name.”
làm rõ, giải thích rõ ràng
“Could you clarify your main point?”
có ý định nói, có nghĩa là
“What does this word mean?”
xin thứ lỗi, xin thứ lỗi cho tôi
“Pardon me, I did not catch your name.”
một cách chậm rãi
“Please speak more slowly.”
biểu mẫu, bản mẫu sẵn
“Fill out the information on this template.”
Cụm từ nào dùng tự nhiên nhất để diễn tả: "Tôi không nghe kịp câu vừa rồi"?
Could you speak a little more ___, please? I am struggling to follow.
Khi bạn muốn người đối diện giải thích từ chuyên ngành họ vừa nói, bạn nên hỏi:
Could you ___ that sentence one more time?
Người phụ nữ đang yêu cầu đối phương điều gì?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: "Xin lỗi, bạn có thể nói chậm lại một chút được không?"
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
