Xử lý khi máy bay rung lắc và thông báo an toàn
Học cách hiểu các thông báo an toàn từ phi hành đoàn và ứng phó khi máy bay đi qua vùng nhiễu động không khí.
Hiểu thông báo về vùng nhiễu động (Turbulence)
Khi máy bay rung lắc do thời tiết xấu, phi công hoặc tiếp viên sẽ phát thông báo. Bạn cần chú ý các cụm từ quan trọng:
- Turbulence: Vùng nhiễu động / rung lắc.
- Fasten your seatbelt: Cài dây an toàn.
- Remain seated: Giữ nguyên vị trí ngồi.
Ví dụ:
- "Please return to your seat and fasten your seatbelt." (Xin vui lòng trở về chỗ ngồi và cài dây an toàn.)
Các hiệu lệnh an toàn khẩn cấp cơ bản
Khi đèn báo cài dây an toàn bật sáng (Seatbelt sign turned on), hãy lập tức:
1. Ngồi yên tại chỗ và siết chặt dây an toàn (tighten the belt).
2. Dựng thẳng lưng ghế (bring your seat to an upright position).
3. Đóng bàn ăn phía trước (stow your tray table).
Nếu có đồ uống nóng trên bàn, hãy giữ chặt hoặc chuyển cho tiếp viên để tránh bị bỏng khi máy bay lắc mạnh.
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
Sự nhiễu động không khí, rung lắc máy bay
“We experienced severe turbulence during the flight.”
Cài chặt, buộc chặt
“Please fasten your seatbelt securely.”
dây an toàn
“Please fasten your seatbelt during turbulence.”
Giữ nguyên, duy trì ở vị trí cũ
“Please remain in your seat until the aircraft stops.”
Thẳng đứng, vuông góc
“Return your seat back to an upright position.”
bàn ăn gấp gắn sau lưng ghế máy bay
“Please fold up your tray table before landing.”
ngay lập tức, tức thì
“Call the maintenance team immediately if the pipe leaks.”
What does the word turbulence mean in aviation?
Please ___ your seatbelt and remain in your seat.
Theo thông báo vừa nghe, hành khách được yêu cầu làm gì?
Nói bằng tiếng Anh: 'Tôi có thể trở về chỗ ngồi và cài dây an toàn ngay bây giờ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
When the seatbelt sign turns on, what must you do?
Passengers must ___ in their seats until the light turns off.
