Bài luận Vấn đề và Giải pháp
Cấu trúc và từ vựng cho dạng bài phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp.
Cấu trúc bài Problem & Solution
Dạng bài này yêu cầu bạn xác định nguyên nhân/hậu quả của một vấn đề và đưa ra cách giải quyết.
- Body 1 (Problems/Causes): Phân tích 1-2 nguyên nhân cốt lõi (underlying causes) hoặc hậu quả (consequences) của vấn đề.
- Body 2 (Solutions): Đề xuất 1-2 giải pháp tương ứng để giải quyết (tackle) các vấn đề đã nêu ở Body 1. Giải pháp phải mang tính khả thi (feasible).
Lưu ý: Luôn đảm bảo sự liên kết: Vấn đề nào được nêu ra thì phải có giải pháp xử lý chính vấn đề đó.
Ngôn ngữ đề xuất giải pháp (Modal Verbs)
Khi viết về giải pháp, không nên dùng ngôn ngữ quá khẳng định (như will). Thay vào đó, hãy dùng các Modal verbs (động từ khuyết thiếu) để thể hiện tính đề xuất, lời khuyên:
- Governments should implement strict policies...
- Individuals can mitigate this issue by...
- Taxes could be increased to discourage...
- Authorities must take immediate measures to...
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
xử lý, giải quyết
“Tackle the easiest question group first.”
Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng
“Strict oversight is required to mitigate potential risks.”
đo, đo lường
“The nurse will measure your temperature.”
Triển khai, thực hiện
“The changes to the national health system will be implemented next year.”
Cốt lõi, nằm bên dưới bề mặt
“Identify the underlying theme of the text before selecting a heading.”
khả thi
“Solar power is a commercially feasible alternative to coal.”
hậu quả, kết quả
“His low energy today is a consequence of working overnight.”
Từ loại nào thường được sử dụng để đưa ra giải pháp một cách phù hợp trong văn phong học thuật?
The government should ___ strict measures to protect the environment.
To ___ this issue, individuals can reduce their daily water consumption.
Người nói mô tả giải pháp này như thế nào?
Hãy đọc to câu sau: "Chúng ta phải tìm ra nguyên nhân sâu xa của vấn đề này."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Từ 'mitigate' có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
