Tập yoga và giãn cơ
Học từ vựng về các tư thế yoga, động tác kéo giãn cơ và kỹ thuật hít thở điều hòa cơ thể.
Dụng cụ và tư thế trong yoga
Khi tham gia lớp yoga hoặc giãn cơ (stretching), bạn sẽ nghe các thuật ngữ quen thuộc:
- mat: thảm tập yoga
- pose: tư thế (ví dụ: balance pose - tư thế thăng bằng)
- stretch: duỗi, kéo giãn cơ bắp
Ví dụ:
- Roll out your mat before class starts. (Hãy trải thảm của bạn ra trước khi lớp học bắt đầu.)
Hít thở và kiểm soát cơ thể
Hơi thở đúng cách giúp cơ thể dẻo dai (flexible) và giữ thăng bằng (balance) tốt hơn:
- inhale: hít vào
- exhale: thở ra
Ví dụ:
- Inhale slowly through your nose, then exhale. (Hít vào từ từ bằng mũi, sau đó thở ra.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
thảm tập (yoga, thể dục)
“Put your yoga mat on the floor.”
kéo căng cơ, giãn cơ
“Remember to stretch your legs after running.”
tư thế (trong yoga, thể dục)
“Hold this yoga pose for five deep breaths.”
sự thăng bằng, cân bằng
“Standing on one foot tests your balance.”
hít vào
“Inhale deeply through your nose.”
thở ra
“Exhale slowly as you bend your knees.”
linh hoạt, dễ điều chỉnh
“Thank you for being flexible with my busy schedule.”
Từ nào chỉ tấm thảm dùng để tập yoga?
Take a deep breath and slowly ___ through your mouth.
Từ flexible mang ý nghĩa gì trong rèn luyện thể chất?
Người hướng dẫn yêu cầu người tập làm gì trong bài nghe?
Daily yoga practice will improve your ___ and flexibility.
Nói câu sau bằng tiếng Anh: Inhale deeply and hold the pose.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
