Trách móc quá khứ và mong đợi hiện tại
Sử dụng 'should have' để chỉ trích hành động quá khứ và 'be supposed to' cho sự mong đợi.
Chỉ trích hành động trong quá khứ (Should have + V3/ed)
Dùng should have + V3/ed (hoặc shouldn't have) để chỉ trích một hành động đáng lẽ nên (hoặc không nên) làm trong quá khứ.
- You should have checked the file before sending. (Lẽ ra bạn nên kiểm tra tệp trước khi gửi.)
- He shouldn't have left the door unlocked. (Lẽ ra anh ấy không nên để cửa mở.)
Diễn tả sự bổn phận / mong đợi (Be supposed to)
Dùng be supposed to + V để nói về việc ai đó có nghĩa vụ hoặc được mong đợi sẽ làm theo quy định/kế hoạch.
- We are supposed to arrive by 9 AM. (Chúng ta có nhiệm vụ/được cho là sẽ đến trước 9 giờ sáng.)
- The train was supposed to leave ten minutes ago. (Tàu đáng lẽ phải rời đi 10 phút trước.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
lời phê bình / sự chỉ trích
“Accept constructive criticism.”
sự kỳ vọng / sự mong đợi
“The performance met our expectations.”
được cho là / có bổn phận phải
“You are supposed to wear a uniform.”
vội vàng
“Do not make decisions hastily.”
Đánh giá, nhận xét
“The product has many positive reviews.”
nộp / đệ trình
“Submit your application online.”
Chọn đáp án thích hợp chỉ sự hối tiếc / chỉ trích quá khứ:
You ___ told me about the schedule change yesterday!
Điền dạng đúng của cấu trúc 'be supposed to':
We ___ to submit the report by 5 PM today.
Nghe và chọn nội dung người nói nhắc tới:
Nói câu trách móc nhẹ nhàng: 'You should have called me earlier.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền từ đúng:
The train was ___ to arrive at 8:00, but it got delayed.
