Sơ cứu và chấn thương nhẹ
Trang bị từ vựng xử lý các chấn thương thường gặp như trật mắt cá, vết trầy xước và cách dùng dụng cụ sơ cứu.
Nhận biết các chấn thương thường gặp
Khi vui chơi hoặc rèn luyện thể thao, những va quẹt nhỏ có thể xảy ra:
- sprain / twist an ankle: bong gân hoặc trật mắt cá chân
- scrape / scratch: vết trầy xước da
- bruise: vết thâm tím do va đập
- swell: sưng phồng lên
Xử lý sơ cứu ban đầu (First Aid)
Các vật dụng cần thiết trong hộp sơ cứu (first-aid kit):
- ice pack: túi chườm lạnh để giảm sưng tức thì
- elastic bandage: băng thun đàn hồi để cố định khớp
- antiseptic: dung dịch sát trùng làm sạch vết thương hở
- band-aid: băng dán cá nhân nhỏ
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
Hộp dụng cụ sơ cứu
“Keep a first-aid kit in your car for emergencies.”
Băng gạc, băng quấn y tế
“He wrapped a bandage around his wrist.”
Bong gân
“She sprained her knee during the football match.”
Sưng tấy, phồng to
“His ankle began to swell after the fall.”
Chất sát trùng, thuốc sát khuẩn
“Clean the wound with antiseptic liquid before covering it.”
Vết trầy xước nhẹ ngoài da
“The child fell and got a scrape on his elbow.”
Vết bầm tím
“He had a large purple bruise on his arm.”
Làm trẹo, vẹo khớp
“Be careful not to twist your ankle on these rocks.”
Dụng cụ nào dùng để 'băng bó hoặc cố định vết thương'?
Put an ice pack on the injured foot if it begins to ___.
Chất nào được dùng để làm sạch vết trầy nhằm phòng tránh nhiễm trùng?
Nghe và chọn bước xử lý đầu tiên được nhắc đến:
Nói câu sau để nhờ người khác lấy hộp sơ cứu:
'Làm ơn mang hộp sơ cứu lại đây cho tôi.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Vết đổi màu xanh tím trên da sau cú va đập mạnh được gọi là gì?
