Xử lý nhận xét và kế hoạch chỉnh sửa từ giảng viên
Học cách nắm bắt các gợi ý gián tiếp, phân loại mức độ ưu tiên chỉnh sửa và ghi nhận kế hoạch hành động trong Section 3.
Nhận diện gợi ý gián tiếp và yêu cầu bắt buộc
Trong IELTS Listening Section 3, giảng viên thường không dùng câu mệnh lệnh trực tiếp mà sử dụng trợ động từ tình thái (modal verbs) hoặc ngôn ngữ giảm nhẹ (hedging).
- Gợi ý mềm (Optional/Recommendation): "You might want to look at...", "It could be worth reconsidering...", "Have you thought about shortening...?"
- Yêu cầu chỉnh sửa bắt buộc (Requirement/Mandate): "You really need to revise...", "You'll have to expand...", "That section must be cut down before submission."
Chú ý bẫy nghe: Thí sinh thường nhầm lẫn giữa tài liệu giảng viên khuyên đọc thêm (optional reading) và phần bắt buộc phải nộp trong đề cương (mandatory coursework).
Theo dõi phân bổ nhiệm vụ và thời hạn (Action Points)
Cuối buổi hướng dẫn (tutorial), các nhân vật thường tóm tắt những việc cần làm tiếp theo (Action Points). Hãy chú ý các cụm từ chỉ trình tự thời gian và cam kết:
- "First priority is to..." (Ưu tiên hàng đầu là...)
- "Leave that until you've sorted out..." (Để phần đó lại sau khi đã giải quyết xong...)
- "I'll email the revised draft by..." (Tôi sẽ gửi bản thảo đã sửa qua email trước...)
Khi làm bài dạng Ghi chú (Note Completion) hoặc Nối thông tin (Matching), ghi nhanh từ khóa chỉ hành động (restructure, resubmit, verify citations).
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
ý kiến phản hồi, nhận xét
“Constructive feedback helps employees improve rapidly.”
sửa đổi, điều chỉnh lại cho chính xác
“He amended the booking time after realizing the schedule conflict.”
phạm vi, quy mô
“The scope of this project is wider than expected.”
tổng quan tài liệu nghiên cứu
“The literature review should identify gaps in existing academic papers.”
trích dẫn nguồn
“Make sure you cite all secondary sources accurately.”
sơ bộ, bước đầu
“These preliminary findings will be verified in the next lab session.”
dành ưu tiên cho, sắp xếp theo thứ tự ưu tiên
“You must prioritise rewriting the introduction before analyzing the data.”
hạn chót
“The deadline is Friday.”
Theo đoạn hội thoại, giáo viên yêu cầu Liam làm gì với phần bối cảnh lịch sử?
Liam needs to standardise his citation style according to ___ guidelines.
Người hướng dẫn yêu cầu sinh viên ưu tiên làm việc gì trước?
Khi giảng viên nói: "You might want to reconsider your sample size", ý của họ là gì?
The tutor instructed the student to submit the amended draft before Thursday ___ .
Đóng vai sinh viên, hãy nói câu xác nhận sẽ chỉnh sửa danh mục tài liệu tham khảo và nộp trước hạn: "I will amend the reference section and submit it before the deadline."
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
