Động từ khuyết thiếu trong quá khứ và sự hối tiếc
Học cấu trúc Modal + have + V3/ed để diễn tả sự hối tiếc, lời trách móc hoặc khả năng đã không xảy ra trong quá khứ.
Hối tiếc và trách móc: Should have + V3/ed
Dùng should have + V3/ed để nói về một việc đáng lẽ nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm, hoặc shouldn't have + V3/ed cho việc đáng lẽ không nên làm.
- I should have studied harder for the exam. (Đáng lẽ tôi nên học chăm hơn cho kỳ thi.)
- You shouldn't have eaten that raw seafood. (Đáng lẽ bạn không nên ăn món hải sản sống đó.)
Khả năng trong quá khứ: Could have + V3/ed
Dùng could have + V3/ed để nói về việc có khả năng xảy ra hoặc ai đó có thể làm trong quá khứ nhưng thực tế đã không làm.
- We could have won the match, but we made silly mistakes. (Chúng ta đã có thể thắng trận đấu, nhưng đã phạm sai lầm ngớ ngẩn.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
danh từ: sự hối tiếc, nuối tiếc
“The third conditional is often used to express regret.”
Trách móc, đổ lỗi
“Don't blame yourself for the accident.”
Bị lỡ, đến muộn không kịp chuyến
“Hurry up or we will miss our flight!”
Lãng phí (tiền bạc, thời gian)
“You shouldn't waste your money on useless gadgets.”
lỗi hoặc hành động không đúng
“The wrong date was my mistake.”
Sớm hơn
“I should have woken up earlier today.”
Chọn phương án đúng:
"I failed the exam. I ___ more carefully."
Hoàn thành câu diễn tả sự hối tiếc về một việc đã làm trong quá khứ:
"You shouldn't ___ eaten so much cake!"
Nghe và chọn ý nghĩa chính xác của câu:
Hãy đọc câu diễn tả sự hối tiếc sau:
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Câu 'She couldn't have known about the party' có nghĩa là gì?
