
Rủ bạn cùng tập thể thao
Cách rủ bạn bè hoặc người quen tham gia các hoạt động thể thao rèn luyện sức khỏe.
Cấu trúc rủ chơi thể thao
Để rủ ai đó tập luyện thể thao, hãy dùng các câu hỏi gợi ý thân mật:
- Do you fancy playing badminton this Sunday? (Chủ nhật này bạn có hứng chơi cầu lông không?)
- We need one more player for basketball. Can you join us? (Bọn mình đang thiếu một người chơi bóng rổ. Bạn tham gia được không?)
- How about going for a run around the lake? (Hay là mình chạy bộ một vòng quanh hồ nhé?)
Hỏi trình độ và dụng cụ tập luyện
Người được mời thường quan tâm đến dụng cụ và mức độ vận động:
- Do I need to bring my own racket? (Mình có cần mang vợt riêng không?)
- Don't worry, we play just for fun. (Đừng lo, bọn mình chơi vui là chính thôi.)
- I can lend you a spare racket. (Mình có thể cho bạn mượn một cây vợt dự phòng.)
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
lục nghề, kém đi do lâu ngày không luyện tập
“My tennis skills are a bit rusty.”
vợt (cầu lông, quần vợt)
“He bought a new badminton racket yesterday.”
dự phòng, để dành
“Do you have a spare key?”
sự khỏe khoắn, thể lực
“Running is great for your overall fitness.”
sân tập (cầu lông, bóng rổ, tennis)
“We booked the badminton court for two hours.”
sẵn sàng, có hứng thú tham gia
“Are you up for a quick jog?”
Chọn câu rủ bạn chơi thể thao phù hợp:
Don't worry if you don't have a racket. I can lend you a ___ one.
Người nói muốn mời bạn làm gì?
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Chủ nhật này bạn có hứng chơi cầu lông không?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Khi ai đó nói 'My skills are a bit rusty', họ có ý gì?
