
Từ chối lời mời khéo léo
Nắm vững nghệ thuật từ chối lời mời ăn tối, sự kiện một cách duyên dáng mà không làm phật lòng người khác.
Công thức 3 bước từ chối lịch sự
Khi không thể tham gia một buổi hẹn hay sự kiện, người bản xứ áp dụng công thức 3 bước:
1. Bày tỏ sự cảm kích/hứng thú ban đầu: Thank you for the invite. hoặc I'd love to come...
2. Đưa ra lời từ chối kèm lý do ngắn gọn: ...but I already have plans tonight. hoặc ...I'm afraid I can't make it due to prior commitments.
3. Mở ra cơ hội lần sau (hẹn dịp khác): Can I take a rain check? hoặc Let's catch up next week instead!
Những cụm từ 'vàng' khi từ chối
- I'm afraid I can't make it. (Tôi e là mình không đến được rồi.)
- I have a prior engagement. (Tôi đã có hẹn từ trước - cách nói trang trọng.)
- Take a rain check: Cụm thành ngữ cực kỳ thông dụng nghĩa là hẹn lại dịp khác khi cơ hội thuận tiện hơn.
Động từ khuyết thiếu
Khả năng, nghĩa vụ, lời khuyên và suy đoán.
lời mời
“Thanks so much for the dinner invite!”
bỏ qua, không tham gia cơ hội/lời mời
“I think I'll pass on dessert tonight.”
lời hẹn dời lại dịp sau
“Can we take a rain check on our coffee chat?”
trước, có từ trước
“She couldn't come because of a prior commitment.”
đến dự được, có mặt được
“I'm afraid I won't be able to make it to the party.”
mời, bao, chiêu đãi
“Let me treat you to a cup of tea.”
Cụm từ 'take a rain check' mang ý nghĩa gì?
I'm afraid I won't be able to ___ it to your birthday party this Saturday.
Chọn câu từ chối lịch sự và khéo léo nhất khi được rủ đi xem phim:
Tại sao người nói không thể đến buổi tiệc tối?
Hãy nói câu từ chối lịch sự và đề nghị hẹn dịp khác: 'I'm afraid I can't make it tonight. Can I take a rain check?'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
