Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Dùng câu bị động khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện; hoặc khi người thực hiện không rõ ràng, hiển nhiên, hay muốn diễn đạt khách quan, tránh quy kết trách nhiệm.
Cấu trúc cốt lõi: S + be + V3/ed (+ by O).
Nguyên tắc chia thì: Động từ 'be' gánh toàn bộ thông tin thì và số ít/nhiều; động từ chính luôn cố định ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
- Hiện tại đơn: am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: was/were + V3
- Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3
- Hiện tại hoàn thành: have/has + been + V3
- Động từ khuyết thiếu (modal): can/must/will + be + V3
Chuyển dịch trọng tâm và lược bỏ tác nhân mơ hồ
Tân ngữ của câu chủ động biến thành chủ ngữ mới. Chỉ giữ lại cụm by + tác nhân khi thông tin đó quan trọng hoặc bất ngờ. Lược bỏ nếu tác nhân là đại từ chung chung (by someone, by people, by them).
Ví dụ: My laptop was stolen from the cafe. (Không cần by someone vì hiển nhiên là kẻ trộm).
Xử lý câu có hai tân ngữ (Direct & Indirect Objects)
Với động từ nhận hai tân ngữ (give, send, offer, teach, show), ưu tiên đưa tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ để câu tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.
Ví dụ:
- Ưu tiên: I was given a promotion last week.
- Ít tự nhiên hơn: A promotion was given to me last week.
Lỗi phổ biến người Việt hay mắc
- Quên 'be' hoặc sai dạng V3: Do tiếng Việt chỉ thêm từ 'bị/được' mà không đổi dạng từ.
- Bị động hóa nội động từ: Áp dụng 'bị' tiếng Việt cho các từ như happen, arrive, occur, disappear, die (vốn không có tân ngữ, không chia bị động).
- Nhầm 'be + V-bare': Nghĩ 'be' đi liền với động từ nguyên mẫu.
✗ The accident was happened at midnight.
✓ The accident happened at midnight.
✗ My bike stolen yesterday.
✓ My bike was stolen yesterday.
✗ English is speak everywhere.
✓ English is spoken everywhere.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (48)
Phỏng vấn: Vườn rau cộng đồng trên sân thượng
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Phỏng vấn: Nghệ thuật pha cà phê thủ công
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1
Phỏng vấn: Kiến trúc bền vững
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2
Phỏng vấn: Tác động của thời trang nhanh
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2
Phỏng vấn: Tác động của lối sống du mục kỹ thuật số
Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2
Bị động thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Bị động thì Tiếp diễn và Hoàn thành
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Bị động với Động từ khuyết thiếu và Thể khách quan
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Thể truyền khiến (Causative Passive)
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Câu bị động với hai tân ngữ
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Bị động với Danh động từ và Động từ nguyên thể
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Câu bị động với cụm động từ đi kèm giới từ
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Động từ trung gian và cấu trúc không dùng bị động
Ngữ pháp lõi · Câu bị động
Hoàn thành sơ đồ quy trình trong Section 2
IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại
Xử lý chủ đề khoa học phức tạp và danh pháp chuyên ngành
IELTS Listening · Phần 4 — Bài giảng
Theo dõi mô tả quy trình trong Công nghệ
IELTS Listening · Phần 4 — Bài giảng
Phương pháp đánh giá và thi cử chuẩn hóa
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Giáo dục
Đô thị hóa và Thành phố xanh
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Môi trường
Dịch bệnh và Y tế Công cộng
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ
Dân số Già hóa và Bệnh Mãn tính
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ
Công nghệ sinh học và biến đổi gen
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Công nghệ
Khoảng cách thu nhập giới và rào cản vô hình
Từ vựng IELTS theo chủ đề · Công việc và xã hội
Task 1: Từ vựng và mạch lạc cho biểu đồ quy trình
IELTS Writing · Mạch lạc và từ vựng
Mô tả sơ đồ quy trình
IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ
Mô tả quy trình tự nhiên và công nghiệp
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Mô tả chu trình sản xuất nhân tạo
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Mô tả vòng đời sinh học và chu trình sinh thái
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Mô tả sơ đồ mặt bằng và cải tạo cơ sở vật chất
IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ
Nghe thông báo ga tàu tốc độ thực
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B1
Nắm bắt tóm tắt kỹ thuật tốc độ cao
Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B2
Email Thông Báo Tin Xấu
Họp và email · Cấu trúc email
Đính kèm tệp và chuyển giao công việc qua email
Họp và email · Cấu trúc email
Thông báo tin không vui một cách khéo léo qua email
Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng
Xử lý khiếu nại và giao tiếp kiên định
Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng
Xin lỗi chuyên nghiệp và củng cố niềm tin khách hàng
Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng
Mô tả đồ vật, vị trí và Thể bị động
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 1 — Mô tả ảnh
Tranh công trường xây dựng và kho vận
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 1 — Mô tả ảnh
Bảo trì cơ sở vật chất và nâng cấp văn phòng
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại
Giới thiệu diễn giả và họp báo
TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn
Thể chủ động và bị động trong TOEIC
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ
Thể bị động với động từ khuyết thiếu trong TOEIC
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ
Cấu trúc sai khiến: Have, Get và Make
TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ
Thông cáo báo chí và dấu hiệu thể bị động
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn
Đọc Quảng cáo và Thông báo Doanh nghiệp
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn
Đọc hiểu bản ghi nhớ nội bộ
TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn
Nghe thông báo phương tiện công cộng
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp
Nghe hiểu thông báo chuyển tiếp tại sân bay
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp
Kiểm tra nhà thuê
Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp
