BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP1.041Bài học17.773Từ vựng
Ngữ pháp Câu bị động

Câu bị động

Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.

B1Passive Voice

Dùng câu bị động khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện; hoặc khi người thực hiện không rõ ràng, hiển nhiên, hay muốn diễn đạt khách quan, tránh quy kết trách nhiệm.

Cấu trúc cốt lõi: S + be + V3/ed (+ by O).

Nguyên tắc chia thì: Động từ 'be' gánh toàn bộ thông tin thì và số ít/nhiều; động từ chính luôn cố định ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).

  • Hiện tại đơn: am/is/are + V3
  • Quá khứ đơn: was/were + V3
  • Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3
  • Hiện tại hoàn thành: have/has + been + V3
  • Động từ khuyết thiếu (modal): can/must/will + be + V3

Chuyển dịch trọng tâm và lược bỏ tác nhân mơ hồ

Tân ngữ của câu chủ động biến thành chủ ngữ mới. Chỉ giữ lại cụm by + tác nhân khi thông tin đó quan trọng hoặc bất ngờ. Lược bỏ nếu tác nhân là đại từ chung chung (by someone, by people, by them).

Ví dụ: My laptop was stolen from the cafe. (Không cần by someone vì hiển nhiên là kẻ trộm).

Xử lý câu có hai tân ngữ (Direct & Indirect Objects)

Với động từ nhận hai tân ngữ (give, send, offer, teach, show), ưu tiên đưa tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ để câu tự nhiên hơn trong giao tiếp thực tế.

Ví dụ:

  • Ưu tiên: I was given a promotion last week.
  • Ít tự nhiên hơn: A promotion was given to me last week.

Lỗi phổ biến người Việt hay mắc

  • Quên 'be' hoặc sai dạng V3: Do tiếng Việt chỉ thêm từ 'bị/được' mà không đổi dạng từ.
  • Bị động hóa nội động từ: Áp dụng 'bị' tiếng Việt cho các từ như happen, arrive, occur, disappear, die (vốn không có tân ngữ, không chia bị động).
  • Nhầm 'be + V-bare': Nghĩ 'be' đi liền với động từ nguyên mẫu.

The accident was happened at midnight.

The accident happened at midnight.

My bike stolen yesterday.

My bike was stolen yesterday.

English is speak everywhere.

English is spoken everywhere.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (48)

Phỏng vấn: Vườn rau cộng đồng trên sân thượng

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Phỏng vấn: Nghệ thuật pha cà phê thủ công

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B1

LISTENING

Phỏng vấn: Kiến trúc bền vững

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Phỏng vấn: Tác động của thời trang nhanh

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Phỏng vấn: Tác động của lối sống du mục kỹ thuật số

Thư viện nghe mỗi ngày · Band B2

LISTENING

Bị động thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Bị động thì Tiếp diễn và Hoàn thành

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Bị động với Động từ khuyết thiếu và Thể khách quan

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Thể truyền khiến (Causative Passive)

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Câu bị động với hai tân ngữ

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Bị động với Danh động từ và Động từ nguyên thể

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Câu bị động với cụm động từ đi kèm giới từ

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Động từ trung gian và cấu trúc không dùng bị động

Ngữ pháp lõi · Câu bị động

GRAMMAR

Hoàn thành sơ đồ quy trình trong Section 2

IELTS Listening · Phần 2 — Độc thoại

LISTENING

Xử lý chủ đề khoa học phức tạp và danh pháp chuyên ngành

IELTS Listening · Phần 4 — Bài giảng

LISTENING

Theo dõi mô tả quy trình trong Công nghệ

IELTS Listening · Phần 4 — Bài giảng

LISTENING

Phương pháp đánh giá và thi cử chuẩn hóa

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Giáo dục

VOCAB

Đô thị hóa và Thành phố xanh

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Môi trường

VOCAB

Dịch bệnh và Y tế Công cộng

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ

VOCAB

Dân số Già hóa và Bệnh Mãn tính

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Sức khoẻ

VOCAB

Công nghệ sinh học và biến đổi gen

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Công nghệ

VOCAB

Khoảng cách thu nhập giới và rào cản vô hình

Từ vựng IELTS theo chủ đề · Công việc và xã hội

VOCAB

Task 1: Từ vựng và mạch lạc cho biểu đồ quy trình

IELTS Writing · Mạch lạc và từ vựng

WRITING

Mô tả sơ đồ quy trình

IELTS Writing · Task 1 — Biểu đồ

WRITING

Mô tả quy trình tự nhiên và công nghiệp

IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ

WRITING

Mô tả chu trình sản xuất nhân tạo

IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ

WRITING

Mô tả vòng đời sinh học và chu trình sinh thái

IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ

WRITING

Mô tả sơ đồ mặt bằng và cải tạo cơ sở vật chất

IELTS Writing · Task 1 — Quy trình và bản đồ

WRITING

Nghe thông báo ga tàu tốc độ thực

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B1

LISTENING

Nắm bắt tóm tắt kỹ thuật tốc độ cao

Thang nghe tự nhiên · Tự nhiên B2

LISTENING

Email Thông Báo Tin Xấu

Họp và email · Cấu trúc email

WRITING

Đính kèm tệp và chuyển giao công việc qua email

Họp và email · Cấu trúc email

WRITING

Thông báo tin không vui một cách khéo léo qua email

Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng

WRITING

Xử lý khiếu nại và giao tiếp kiên định

Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng

WRITING

Xin lỗi chuyên nghiệp và củng cố niềm tin khách hàng

Họp và email · Giọng điệu và mức trang trọng

WRITING

Mô tả đồ vật, vị trí và Thể bị động

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 1 — Mô tả ảnh

LISTENING

Tranh công trường xây dựng và kho vận

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 1 — Mô tả ảnh

LISTENING

Bảo trì cơ sở vật chất và nâng cấp văn phòng

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 3 — Hội thoại

LISTENING

Giới thiệu diễn giả và họp báo

TOEIC Listening Part 1–4 · Part 4 — Bài nói ngắn

LISTENING

Thể chủ động và bị động trong TOEIC

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Thể bị động với động từ khuyết thiếu trong TOEIC

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Cấu trúc sai khiến: Have, Get và Make

TOEIC Part 5 — Ngữ pháp câu · Thì và thể của động từ

GRAMMAR

Thông cáo báo chí và dấu hiệu thể bị động

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 6 — Điền đoạn văn

READING

Đọc Quảng cáo và Thông báo Doanh nghiệp

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn

READING

Đọc hiểu bản ghi nhớ nội bộ

TOEIC Reading Part 6–7 · Part 7 — Văn bản đơn

READING

Nghe thông báo phương tiện công cộng

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 4 — Trung cấp thấp

LISTENING

Nghe hiểu thông báo chuyển tiếp tại sân bay

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp

LISTENING

Kiểm tra nhà thuê

Thang nghe có dẫn dắt · Cấp 5 — Trung cấp

LISTENING