Bị động thì Tiếp diễn và Hoàn thành
Nắm bắt cách dùng bị động ở thì Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ tiếp diễn và Hiện tại hoàn thành.
Bị động ở các thì Tiếp diễn
Khi hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc một mốc quá khứ, ta dùng thể bị động tiếp diễn với đặc trưng là từ being đứng trước động từ dạng V3/ed.
1. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Passive):
S + am / is / are + being + V3/ed
Ví dụ:
- Active: The mechanic is fixing my car.
- Passive: My car is being fixed by the mechanic. (Xe của tôi đang được thợ sửa.)
2. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Passive):
S + was / were + being + V3/ed
Ví dụ:
- When I arrived, dinner was being prepared. (Khi tôi đến, bữa tối đang được chuẩn bị.)
Bị động ở thì Hoàn thành
Để diễn tả hành động đã hoàn tất tính đến một thời điểm nào đó, thể bị động dùng thêm been.
1. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect Passive):
S + have / has + been + V3/ed
Ví dụ:
- Active: They have painted the entire house.
- Passive: The entire house has been painted. (Cả ngôi nhà đã được sơn.)
2. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Passive):
S + had + been + V3/ed
Ví dụ:
- All tickets had been sold out before we reached the counter. (Tất cả vé đã bị bán hết trước khi chúng tôi đến quầy.)
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
sửa sang, nâng cấp, cải tạo
“The hotel lobby is being renovated right now.”
kiểm tra, thẩm tra
“The airline staff inspected the cracked corner.”
nâng cấp lên hạng tốt hơn
“The front desk upgraded us to a deluxe ocean room for free.”
xây dựng
“A new bridge was being constructed when the storm hit.”
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
lịch làm việc
“Check the schedule on the wall.”
xác nhận
“Please confirm your attendance.”
Chọn câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp:
Be quiet please! A new video ___ in the studio right now.
Điền dạng bị động Hiện tại hoàn thành của động từ trong ngoặc:
All the invitation letters ___ (send) to our partners.
Nghe đoạn âm thanh và cho biết điều gì đang xảy ra với chiếc máy tính xách tay:
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Báo cáo đã được hoàn thành.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Xác định lỗi sai trong câu sau:
The road was being build when we lived there.
Hoàn thành câu bị động bằng cách điền một từ thích hợp:
Has the problem ___ solved by the manager yet?
