Tranh công trường xây dựng và kho vận
Nhận biết từ vựng miêu tả đồ bảo hộ, thiết bị nặng và thao tác bốc dỡ hàng hóa trong TOEIC Part 1.
Trang phục bảo hộ và an toàn lao động
Tranh công trường và nhà kho thường nhấn mạnh trang phục bảo hộ:
- Safety helmet / Hard hat: Mũ bảo hộ lao động.
- Reflective vest / Protective vest: Áo phản quang bảo hộ.
- Protective gloves: Găng tay bảo hộ.
Ví dụ:
- All workers are wearing hard hats. (Tất cả công nhân đều đang đội mũ bảo hộ.)
- A technician is putting on protective goggles. (Một kỹ thuật viên đang đeo kính bảo hộ.)
Thao tác bốc xếp và vận hành máy móc
Các hành động đặc trưng thường gặp:
- Loading / Unloading cargo: Bốc dỡ hàng hóa lên hoặc xuống xe.
- Operating heavy machinery: Vận hành máy móc hạng nặng (xe cẩu, xe nâng).
- Stacking boxes onto pallets: Xếp các thùng hàng lên pallet gỗ.
- Climbing up a ladder: Leo lên thang.
- Examining a blueprint: Xem xét bản vẽ thiết kế công trình.
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Mũ bảo hộ cứng
“Workers are required to wear hard hats on the site.”
Xe nâng hàng
“A forklift is moving large crates across the warehouse.”
Bốc dỡ hàng xuống
“They are unloading boxes from the delivery van.”
Tấm kê hàng, kệ pallet
“Cardboard boxes are stacked high on pallets.”
Cái thang
“A painter is standing on top of a ladder.”
Bản thiết kế, kế hoạch chi tiết
“DNA is often described as the architectural blueprint of life.”
Bức tranh cho thấy các công nhân đang đội mũ bảo hộ và đứng trên giàn giáo. Chọn câu miêu tả đúng:
The warehouse worker is ___ boxes onto a wooden pallet.
Điều gì đang diễn ra trong đoạn băng?
Luyện nói câu miêu tả xem bản vẽ công trình: 'The engineers are examining a blueprint together.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Vật dụng nào dùng để trèo lên vị trí cao trên công trường?
