Nghe thông báo ga tàu tốc độ thực
Rèn phản xạ bắt thông tin then chốt như số hiệu sân ga, giờ khởi hành và lý do hoãn chuyến qua loa phát thanh.
Cấu trúc thụ động trong thông báo công cộng
Các thông báo ga tàu luôn dùng câu bị động để truyền tải sự việc khách quan: Passengers are reminded that..., The 10:15 service has been delayed by.... Hãy chú ý vào cụm động từ chính được nhấn mạnh thay vì từ phụ.
Kỹ thuật bắt 'Số hiệu & Sân ga' (Key Digits)
Trong tiếng Anh tốc độ cao, số sân ga (platform) thường đứng ngay sau danh từ: Platform four, Platform nine. Hãy chú ý rằng các số đuôi -teen (/tiːn/) và -ty (/ti/) rất dễ nhầm lẫn; người phát thanh thường nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu cho đuôi -ty (THIR-ty) và âm tiết cuối cho -teen (thir-TEEN).
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
sự chậm trễ
“There is a short delay.”
sân ga (nơi hành khách đón tàu hỏa)
“The express train is waiting at Platform 2.”
bảo dưỡng, cung cấp dịch vụ
“I need to have my car serviced.”
do, vì, tại vì
“The train was late due to fog.”
tiến hành, tiếp tục
“We will proceed with the plan once we get approval.”
vật thay thế, sự thay thế
“Could I get a replacement for this broken cup?”
Chuyến tàu đến Oxford bị hoãn vì nguyên nhân gì?
Trong câu 'Passengers are advised to proceed to Platform 3', từ proceed có nghĩa là:
The train to Manchester will depart from ___ number two.
Nói câu sau sang tiếng Anh: 'Chuyến tàu đi Oxford đã bị hoãn do sự cố kỹ thuật.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Hành khách được yêu cầu đến sân ga số mấy để đón xe thay thế?
Khi nghe loa thông báo, nếu gặp từ lạ nhưng nghe rõ 'Platform 3' và 'replacement coach', bạn nên làm gì?
