Bảo trì cơ sở vật chất và nâng cấp văn phòng
Luyện nghe các đoạn hội thoại về bảo dưỡng tòa nhà, di dời chỗ làm việc tạm thời và giải quyết sự cố tiện ích.
Chủ đề bảo trì và cơ sở vật chất trong Part 3
Các bài thi TOEIC thường đưa ra các tình huống gián đoạn hoạt động thường ngày tại văn phòng do công tác bảo dưỡng:
- Bảo trì định kỳ (Routine maintenance): Kiểm tra hệ thống điều hòa (
air conditioning/HVAC), thang máy (elevator), hoặc đường ống nước (plumbing). - Sửa chữa & cải tạo (Renovation): Sơn lại tường, lát lại sàn (
repaving/reflooring), hoặc lắp đặt thiết bị âm thanh hội nghị mới. - Sự cố bất ngờ: Mất điện cục bộ, rò rỉ nước, hoặc thẻ ra vào (
keycard) không hoạt động.
Bắt ý giải pháp thay thế (Workarounds & Relocations)
Khi khu vực làm việc hoặc tiện ích bị gián đoạn, người nói luôn đề cập tới phương án thay thế:
- The West elevator is being repaired, so please use the stairs or the freight lift.
- Conference Room B is closed, so we booked Room 402 on the fourth floor.
- Staff will work remotely while the painting contractor finishes the lobby.
Hãy tập trung nghe các danh từ chỉ địa điểm mới và thời hạn kết thúc công việc (until Thursday, by next Monday).
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
bộ phận bảo trì, việc bảo trì
“Let me call maintenance to fix the air conditioner.”
hệ thống thông gió, sự lưu thông không khí
“Proper natural ventilation prevents indoor humidity from damaging walls.”
nhà thầu, người làm hợp đồng
“We hired a private contractor to redesign the website.”
sự cải tạo, tu sửa
“Houses undergoing renovation are temporarily closed.”
sự gián đoạn, sự đình trệ
“Severe storms caused major travel disruptions across the region.”
chuyển địa điểm, di dời
“The ticket booth was relocated closer to the gates.”
kiểm tra, thẩm tra
“The airline staff inspected the cracked corner.”
What maintenance work is scheduled for tomorrow?
Listen to the speaker. Where will the afternoon presentation take place?
The company hired a certified electrical ___ to rewire the server room.
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Phòng họp dưới tầng hầm sẽ không bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
What does Robert recommend Sandra do regarding transportation?
During the lobby renovation, customer service desks were ___ to the east wing.
