Bị động với Động từ khuyết thiếu và Thể khách quan
Làm chủ cách dùng câu bị động với modal verbs và các cấu trúc tường thuật khách quan, trang trọng.
Bị động với Modal Verbs
Khi câu chứa các động từ khuyết thiếu như can, could, should, must, may, might, will, ta biến đổi sang thể bị động theo công thức:
S + modal verb + be + V3/ed
Ví dụ:
- You must wear a helmet. -> A helmet must be worn.
- We can solve this issue quickly. -> This issue can be solved quickly.
- They should not share the secret. -> The secret should not be shared.
Đối với modal perfect (dự đoán hoặc trách cứ trong quá khứ):
S + modal verb + have been + V3/ed
- The package should have been sent yesterday. (Bưu kiện đáng lẽ ra phải được gửi từ hôm qua.)
Thể bị động khách quan (Impersonal Passive)
Thể bị động khách quan thường được dùng trong báo chí, văn bản học thuật hoặc tình huống trang trọng để tường thuật ý kiến, niềm tin của cộng đồng mà không muốn nêu cụ thể 'ai nói'.
Các động từ thường dùng: say, believe, think, report, claim, consider, expect.
1. Cấu trúc với chủ từ giả 'It':
It + be + V3/ed + that + S + V
- Ví dụ: It is believed that regular exercise improves memory. (Người ta tin rằng tập thể dục đều đặn cải thiện trí nhớ.)
2. Cấu trúc nâng chủ ngữ:
S + be + V3/ed + to-V (hoặc to have V3/ed)
- Ví dụ: Regular exercise is believed to improve memory.
- The suspect is reported to have left the country. (Nghi phạm được tường thuật là đã rời khỏi đất nước.)
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
yêu cầu, đòi hỏi
“Passports must be required at the international terminal.”
cho phép
“Smoking is not permitted anywhere inside the building.”
coi là, xem xét là
“She is considered to be the most creative designer in the firm.”
kỳ vọng, dự đoán
“The new branch is expected to open next September.”
Yêu cầu nhận lại, nhận quyền sở hữu
“I came to claim my lost jacket.”
gợi ý, giới thiệu
“What do you recommend for lunch?”
phê duyệt, chấp thuận
“The project budget must be approved by the committee.”
Chọn câu hoàn chỉnh phù hợp với ngữ cảnh bắt buộc:
Seat belts ___ fastened during take-off and landing.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để tạo câu bị động khách quan:
It ___ believed that climate change affects agriculture globally.
Câu nào dưới đây đồng nghĩa với câu:
People say that Mr. Green is an honest politician.
Nghe và chọn nội dung thông điệp được truyền tải:
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Quy định này nên được tuân thủ.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Điền động từ trong ngoặc ở dạng bị động với 'can':
Foreign languages ___ (learn) more easily at an early age.
