Dân số Già hóa và Bệnh Mãn tính
Nắm bắt nhóm từ vựng chỉ các bệnh kinh niên và gánh nặng chăm sóc người cao tuổi.
Bệnh lý mãn tính và sự suy giảm thể chất
Khi xã hội già hóa, tỷ lệ mắc các bệnh nan y kéo dài ngày càng tăng. Thí sinh cần phân biệt rõ:
- acute condition: bệnh cấp tính (khởi phát nhanh, ngắn hạn).
- chronic ailment / illness: bệnh mãn tính kéo dài (tiểu đường, viêm khớp).
- age-related cognitive decline: suy giảm nhận thức do tuổi tác (như bệnh Alzheimer).
- deteriorate: suy giảm, biến chuyển xấu.
Gánh nặng tài chính và hệ thống bảo trợ
Các đề IELTS Task 2 thường hỏi liệu chính phủ hay gia đình nên chi trả cho người già. Sử dụng các cấu trúc biểu đạt cao cấp:
- place an unprecedented strain on healthcare resources: đặt áp lực chưa từng có lên nguồn lực y tế.
- pension scheme: chế độ lương hưu.
- assisted living facility: viện dưỡng lão / khu chăm sóc có hỗ trợ sinh hoạt.
- longevity: tuổi thọ trường thọ.
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Mãn tính, kéo dài
“He suffers from chronic back pain.”
thuộc về khoa lão hoặc việc chăm sóc người cao tuổi
“Geriatric medicine requires specialized understanding of complex co-morbidities.”
xấu đi, suy thoái, giảm chất lượng
“Without immediate intervention, urban air quality will continue to deteriorate.”
tuổi thọ sống lâu
“Advances in medicine have noticeably increased human longevity.”
Biện pháp xoa dịu tạm thời, giải pháp tạm bợ
“Short-term subsidies serve merely as a palliative for the crisis.”
(giá cả) đắt đỏ ngăn cản việc mua sắm, quá cao
“The upfront price of commercial solar panels can feel prohibitive for small businesses.”
hội chứng suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ
“Patients with advanced dementia require full-time supervision.”
Từ nào chỉ một tình trạng bệnh kéo dài triền miên nhiều tháng hoặc nhiều năm?
Due to lack of treatment, the patient's condition began to ___ overnight. (động từ: xấu đi, suy sụp)
Hannah đề xuất chính phủ nên chi trợ cấp cho loại hình chăm sóc nào?
Chọn từ đồng nghĩa với prohibitive trong ngữ cảnh chi phí đắt đỏ:
Medical innovations along with cleaner water have contributed to higher human ___. (danh từ: tuổi thọ)
Nói to câu sau: Ageing societies place an unprecedented strain on healthcare systems.
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
