Nghe hiểu thông báo chuyển tiếp tại sân bay
Nắm bắt các thông tin quan trọng về chuyến bay, đổi cổng và hành lý qua câu bị động trong môi trường sân bay ồn ào.
Nhận diện câu bị động trong thông báo công cộng
Tại sân bay hoặc nhà ga, các thông báo mang tính trang trọng và khách quan thường sử dụng Thể bị động (be + V3/ed):
- Flight VN240 has been delayed. (Chuyến bay VN240 đã bị hoãn.)
- Passengers are requested to remain seated. (Hành khách được yêu cầu giữ nguyên vị trí ngồi.)
Bạn sẽ nghe các dạng động từ bị động rút gọn hoặc lướt âm rất nhanh (is delayed, was cancelled, has been moved). Hãy tập trung vào danh từ theo sau để biết ai/cái gì bị tác động.
Nghe thông tin thay đổi (Gate changes & Departure times)
Thông báo chuyển tiếp thường đính kèm các con số quan trọng. Hãy lưu ý các cặp từ dễ gây nhầm lẫn:
- Departing (khởi hành) vs. Arriving (hạ cánh/đến nơi).
- Số cổng (Gate 14 vs. Gate 40).
- Cụm từ định hướng hành động: proceed to (di chuyển tới), board immediately (lên máy bay ngay).
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
bị trễ, bị hoãn lại
“Our flight was delayed for two hours because of bad weather.”
tiến hành, tiếp tục
“We will proceed with the plan once we get approval.”
hành lý
“Where can I leave my luggage?”
thông báo qua loa phóng thanh
“Please listen carefully to the airport announcement.”
trì hoãn, lùi lại lịch
“We had to postpone the meeting due to heavy rain.”
Nguyên nhân khiến chuyến bay bị trễ là gì?
Tại sao máy bay đi Sydney trong bài đối thoại lại được chuyển sang Cổng B12?
All passengers must ___ to Gate 14 immediately.
Nhóm hành khách nào được mời lên máy bay trước tiên?
Hãy nói câu sau bằng tiếng Anh: 'Hành lý của tôi đã được chuyển sang cổng khác.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Chọn câu bị động viết đúng ngữ pháp tiếng Anh:
