Thể bị động với động từ khuyết thiếu trong TOEIC
Phân biệt và xử lý chuẩn xác cấu trúc bị động modal + be + V3/ed trong thông báo văn phòng.
Cấu trúc Bị động với Modal Verbs
Trong các văn bản hành chính, quy chế công ty (policies), thông báo tuyển dụng và hợp đồng TOEIC Part 5, thể bị động với động từ khuyết thiếu xuất hiện liên tục:
S + modal verb (must/can/should/may/will) + BE + V3/ed
Nhận diện nhanh trong bài thi:
- Nếu chủ ngữ là vật hoặc đối tượng tiếp nhận hành động (the invoice, confidential files, parking permits), câu cần dạng bị động.
- Theo sau modal verb bắt buộc phải có trợ động từ be nguyên mẫu, kế tiếp là quá khứ phân từ (V3/ed).
- Ví dụ: All travel expenses must be approved by the accounting supervisor.
Bị động hoàn thành với Modal Verbs (suy đoán quá khứ)
Đôi khi bài thi TOEIC kiểm tra cấu trúc suy đoán hoặc trách nhiệm đối với sự việc đã xảy ra trong quá khứ:
S + modal verb + HAVE BEEN + V3/ed
- should have been + V3/ed: Lẽ ra đã phải được làm (nhưng thực tế chưa làm).
The packages should have been delivered yesterday.
- could have been + V3/ed: Đã có thể được hoàn thành.
The issue could have been resolved earlier with better communication.
Cách phân biệt đáp án nhanh: Kiểm tra xem sau chỗ trống có tân ngữ (object) hay không. Nếu là ngoại động từ nhưng thiếu tân ngữ trực tiếp, 90% câu đó cần thể bị động.
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Bản thiết kế, kế hoạch chi tiết
“DNA is often described as the architectural blueprint of life.”
thuộc kết cấu, thuộc cơ cấu
“Inspectors noted severe structural damage in the warehouse.”
mã hóa (dữ liệu số)
“Sensitive customer records must be encrypted.”
sự tuân thủ
“The company insists on strict compliance with safety regulations.”
Hoàn trả tiền (chi phí đã ứng trước)
“The company will reimburse your travel expenses.”
bí mật, bảo mật
“These customer records are strictly confidential.”
Completed reimbursement forms must ___ to the accounting office before the end of each month.
Confidential company data cannot ___ shared without written permission from executive leaders.
The damaged printer in room 204 could not ___ by our internal IT support team.
What must be displayed by all visitors?
Nói câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh: 'Báo cáo hàng năm sẽ được công bố vào tuần tới.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
The defective batch of microchips should have ___ returned to the supplier last Friday.
