Mô tả đồ vật, vị trí và Thể bị động
Nhận diện tranh tĩnh vật, cấu trúc bị động và giới từ chỉ vị trí chuẩn xác trong TOEIC Part 1.
Phân biệt: is/are being + V3 vs is/are + V3 / have been + V3
Đây là bẫy phân loại điểm cao nhất trong Part 1:
1. Đang được thực hiện (cần có người tác động):
is/are being + V3- The cart is being pushed. (Chiếc xe đang được đẩy -> Phải có người đang đẩy).
2. Đã được sắp đặt/Trạng thái tĩnh (không cần người):
have/has been + V3hoặcis/are + V3 / prep- Chairs are arranged around the table. (Ghế được xếp quanh bàn).
Giới từ chỉ nơi chốn quan trọng
- stacked on / piled on: xếp chồng lên nhau
- suspended from: treo lơ lửng từ (trần nhà)
- propped against: tựa/dựng vào tường
- lined up along: xếp thành hàng dọc theo
Câu bị động
Chuyển trọng tâm từ chủ thể sang đối tượng hành động.
Sắp xếp, thu xếp
“Can you arrange a taxi for 6 AM tomorrow?”
xếp chồng lên nhau
“Books are stacked on the wooden desk.”
treo lơ lửng
“Lamps are suspended from the ceiling.”
dựa, chống vào
“A ladder is propped against the building.”
Phân tán, rải rác khắp nơi
“Key clues were scattered across multiple sentences.”
trống, không có người ngồi/ở
“All the seats in the lounge are unoccupied.”
Trong bức tranh không có người, câu nghe nào sau đây thường BỊ LOẠI đầu tiên?
A bicycle is ___ against the brick wall outside the cafe.
Nghe và chọn câu mô tả đúng về vị trí của các vật dụng:
Luyện nói câu miêu tả tĩnh vật: 'Chairs have been arranged around the meeting table.'
Bài luyện nói — bấm nút loa để nghe câu mẫu rồi nói theo. (Chấm phát âm bằng Bee AI sẽ nối ở bước sau.)
Bức tranh chụp một căn phòng không có người, các tài liệu nằm rải rác trên bàn. Câu nào mô tả đúng?
